• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Pamfơlê, sách mỏng; cuốn sách nhỏ có bìa mềm (bàn về một vấn đề thời sự...)===== == Từ điển Xây dự...)
    Hiện nay (08:51, ngày 9 tháng 2 năm 2012) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    Dòng 13: Dòng 9:
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====cuốn sách nhỏ=====
    +
    =====cuốn sách nhỏ=====
     +
    Tôi đề nghị sửa lại là : "Tờ bìa gấp quảng cáo"
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====cuốn sách nhỏ (tuyên truyền)=====
    +
    =====cuốn sách nhỏ (tuyên truyền)=====
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=pamphlet pamphlet] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=pamphlet pamphlet] : Corporateinformation
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===N.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Booklet, brochure, tract, essay, folder, leaflet, circular;handbill, bill, notice, bulletin, advertisement, hand-out, ad,Brit advert, US flyer, throw-away: He was arrested for printinga pamphlet that denounced the government's repression of freespeech. Yesterday we received our sixteenth pamphlet promotingreplacement windows.=====
    +
    :[[announcement]] , [[broadside]] , [[brochure]] , [[bulletin]] , [[circular]] , [[compilation]] , [[flyer ]]* , [[folder]] , [[handout]] , [[leaflet]] , [[throwaway]] , [[tract]] , [[tractate]] , [[booklet]] , [[ephemera]] , [[ephemeron]] , [[flyer]] , [[handbill]] , [[manual]] , [[monograph]] , [[treatise]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. a small, usu. unbound booklet or leafletcontaining information or a short treatise.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr.(pamphleted, pamphleting) distribute pamphlets to. [ME f.Pamphilet, the familiar name of the 12th-c. Latin love poemPamphilus seu de Amore]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Pamfơlê, sách mỏng; cuốn sách nhỏ có bìa mềm (bàn về một vấn đề thời sự...)

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    cuốn sách nhỏ

    Tôi đề nghị sửa lại là : "Tờ bìa gấp quảng cáo"

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cuốn sách nhỏ (tuyên truyền)

    Nguồn khác

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X