• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Kéo dài, mở rộng ra; làm dài dòng, làm lâu thêm===== ::to protract the visit for some [[...)
    Hiện nay (16:56, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">prə´trækt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====Vẽ theo tỷ lệ (bản đồ miếng đất...)=====
    =====Vẽ theo tỷ lệ (bản đồ miếng đất...)=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====kéo dài=====
    +
    =====kéo dài=====
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Prolong or lengthen in space or esp. time (protractedtheir stay for some weeks).=====
    +
    -
    =====Draw (a plan of ground etc.) toscale.=====
     
    -
    =====Protractedly adv. protractedness n. [L protrahereprotract- (as PRO-(1), trahere draw)]=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    =====kéo dài=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[continue]] , [[cool ]]* , [[defer]] , [[delay]] , [[drag on]] , [[drag out ]]* , [[draw]] , [[elongate]] , [[hold off]] , [[hold up]] , [[keep going]] , [[lengthen]] , [[pad ]]* , [[postpone]] , [[procrastinate]] , [[prolong]] , [[prolongate]] , [[put off]] , [[put on hold]] , [[spin out ]]* , [[stall]] , [[stretch]] , [[stretch out]] , [[draw out]] , [[extend]] , [[spin]] , [[detract]] , [[drag]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[abbreviate]] , [[curtail]] , [[shorten]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /prə´trækt/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Kéo dài, mở rộng ra; làm dài dòng, làm lâu thêm
    to protract the visit for some days
    kéo dài cuộc đi thăm vài ngày
    Vẽ theo tỷ lệ (bản đồ miếng đất...)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    kéo dài

    Kỹ thuật chung

    kéo dài

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X