• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự nhanh chóng, sự mau lẹ===== == Từ điển Điều hòa không khí== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====độ nhanh===== ...)
    Hiện nay (17:27, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">rə´piditi</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Sự nhanh chóng, sự mau lẹ=====
    =====Sự nhanh chóng, sự mau lẹ=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====độ nhanh=====
    +
    =====tốc độ=====
     +
     
     +
    ::[[rapidity]] [[of]] [[convergence]]
     +
    ::(giải tích ) tốc độ hội tụ
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===N.===
     
    -
    =====Quickness, swiftness, speed, speediness, briskness,expeditiousness, promptness, promptitude, alacrity, celerity,immediateness, dispatch or despatch, instantaneousness: Therapidity with which they responded to our request is trulycommendable.=====
    +
    === Điện lạnh===
     +
    =====độ nhanh=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[acceleration]] , [[alacrity]] , [[bat]] , [[briskness]] , [[celerity]] , [[dispatch]] , [[expedition]] , [[fleetness]] , [[gait]] , [[haste]] , [[hurry]] , [[pace]] , [[precipitateness]] , [[promptitude]] , [[promptness]] , [[rapidness]] , [[rush]] , [[speed]] , [[speediness]] , [[swiftness]] , [[velocity]] , [[expeditiousness]] , [[hustle]] , [[quickness]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[languidity]] , [[slowness]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /rə´piditi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự nhanh chóng, sự mau lẹ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tốc độ
    rapidity of convergence
    (giải tích ) tốc độ hội tụ


    Điện lạnh

    độ nhanh

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X