• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ .so sánh=== =====(thông tục) huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định (như) pushing===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng...)
    Hiện nay (10:27, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´puʃi</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====(thông tục) huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định (như) pushing=====
    =====(thông tục) huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định (như) pushing=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===Adj.===
     
    - 
    -
    =====Forward, (self-)assertive, forceful, aggressive,obnoxious, arrogant, bumptious, brassy, brazen, impertinent,insolent, pushing, presumptuous, officious, loud, showy, cocky,brash, offensive, bold, Colloq cheeky: I hate pushy salesmenwho won't take 'No' for an answer.=====
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Adj.===
     
    - 
    -
    =====(pushier, pushiest) colloq.=====
     
    - 
    -
    =====Excessively or unpleasantlyself-assertive.=====
     
    -
    =====Selfishly determined to succeed.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[ambitious]] , [[assertive]] , [[bold]] , [[brash]] , [[bumptious]] , [[forceful]] , [[loud]] , [[militant]] , [[obnoxious]] , [[obtrusive]] , [[officious]] , [[presumptuous]] , [[pushful]] , [[pushing]] , [[self-assertive]] , [[assuming]] , [[assumptive]] , [[audacious]] , [[boldfaced]] , [[brazen]] , [[cheeky]] , [[contumelious]] , [[familiar]] , [[forward]] , [[impertinent]] , [[insolent]] , [[malapert]] , [[nervy]] , [[overconfident]] , [[pert]] , [[presuming]] , [[sassy]] , [[saucy]] , [[smart]] , [[aggressive]] , [[arrogant]] , [[bossy]] , [[insistent]] , [[intrusive]] , [[persistent]] , [[self-aggrandizing]] , [[strident]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[modest]] , [[quiet]] , [[shy]] , [[unassuming]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /´puʃi/

    Thông dụng

    Tính từ .so sánh

    (thông tục) huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định (như) pushing

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X