-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không đúng, không chính xác===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====không đúng===== ==...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸inig´zækt</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Không đúng, không chính xác==========Không đúng, không chính xác=====- ==Kỹ thuật chung ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ ===Toán & tin===- =====không đúng=====+ =====không chính xác, sai=====- + - =====không chính xác=====+ - + - =====sai=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===Adj.===+ - + - =====Imprecise, inaccurate, erroneous, incorrect, wrong, false,faulty, indefinite, fallacious, fuzzy, muddled: This gauge isgiving an inexact reading.=====+ - + - == Oxford==+ - ===Adj.===+ - =====Not exact.=====- =====Inexactitude n. inexactly adv. inexactnessn.=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====không đúng=====- ==Tham khảo chung==+ =====không chính xác=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=inexact inexact]:National Weather Service+ =====sai=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[ambiguous]] , [[imprecise]] , [[vague]] , [[indeterminate]] , [[undetermined]] , [[free]] , [[desultory]] , [[equivocal]] , [[erroneous]] , [[false]] , [[imponderable]] , [[inaccurate]] , [[incorrect]] , [[loose]] , [[rough]] , [[uncertain]] , [[unclear]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- ambiguous , imprecise , vague , indeterminate , undetermined , free , desultory , equivocal , erroneous , false , imponderable , inaccurate , incorrect , loose , rough , uncertain , unclear
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
