• /veig/

    Thông dụng

    Tính từ

    Mơ hồ, lờ mờ, mập mờ, không rõ ràng (cách hiểu, sự nhận thức)
    a vague idea
    ý nghĩ mơ hồ
    to have a vague idea of
    có ý kiến mơ hồ; biết mập mờ
    vague answers
    những câu trả lời mập mờ
    Mang máng, không rành mạch, không chính xác, không rõ ràng
    a vague estimate of the cost
    một sự đánh giá không chính xác
    Không rõ, lưỡng lự, không quyết đoán, không chắc chắn (người)
    Lơ đãng (vẻ mặt, hành vi)
    a vague look
    một cái nhìn lơ đãng
    Lờ mờ, không nhận ra rõ ràng, khó phân biệt
    the vague outline of a ship in the fog
    đường nét lờ mờ của một con tàu trong sương mù

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    mơ hồ, không rõ ràng

    Xây dựng

    mập mờ

    Kỹ thuật chung

    không rõ ràng
    mơ hồ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X