• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Hiện nay (16:23, ngày 12 tháng 8 năm 2010) (Sửa) (undo)
    n (Souvenirs đổi thành Souvenir qua đổi hướng)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">ˌsuvəˈnɪər , ˈsuvəˌnɪər</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">ˌsuvəˈnɪər , ˈsuvəˌnɪər</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 10: Dòng 6:
    =====Vật kỷ niệm, đồ lưu niệm=====
    =====Vật kỷ niệm, đồ lưu niệm=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====kỷ vật=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====vật lưu niệm=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=souvenir souvenir] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. (often foll. by of) a memento of an occasion,place, etc.=====
    +
    -
    =====V.tr. sl. take as a 'souvenir'; pilfer, steal.[F f. souvenir remember f. L subvenire occur to the mind (asSUB-, venire come)]=====
    +
    === Xây dựng===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    =====kỷ vật=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====vật lưu niệm=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[gift]] , [[memento]] , [[memorial]] , [[relic]] , [[remembrance]] , [[remembrancer]] , [[reminder]] , [[token]] , [[trophy]] , [[keepsake]] , [[bibelot]] , [[memory]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /ˌsuvəˈnɪər , ˈsuvəˌnɪər/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vật kỷ niệm, đồ lưu niệm

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    kỷ vật

    Kinh tế

    vật lưu niệm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X