• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Hiện nay (18:17, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    -
    =====/'''<font color="red">aʊər , ˈaʊər</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Giờ, tiếng (đồng hồ)=====
    =====Giờ, tiếng (đồng hồ)=====
    ::[[half]] [[an]] [[hour]]
    ::[[half]] [[an]] [[hour]]
    Dòng 13: Dòng 6:
    ::[[to]] [[strike]] [[the]] [[hours]]
    ::[[to]] [[strike]] [[the]] [[hours]]
    ::đánh giờ (đồng hồ)
    ::đánh giờ (đồng hồ)
    - 
    =====Giờ phút, lúc=====
    =====Giờ phút, lúc=====
    ::[[in]] [[the]] [[hour]] [[of]] [[danger]]
    ::[[in]] [[the]] [[hour]] [[of]] [[danger]]
    Dòng 21: Dòng 13:
    ::[[his]] [[hour]] [[has]] [[come]]
    ::[[his]] [[hour]] [[has]] [[come]]
    ::giờ phút cuối cùng của đời nó đã đến rồi, nó đã đến lúc chết rồi
    ::giờ phút cuối cùng của đời nó đã đến rồi, nó đã đến lúc chết rồi
    - 
    =====( số nhiều) giờ (làm việc gì theo quy định)=====
    =====( số nhiều) giờ (làm việc gì theo quy định)=====
    ::[[school]] [[hours]]
    ::[[school]] [[hours]]
    Dòng 27: Dòng 18:
    ::[[the]] [[off]] [[hours]]
    ::[[the]] [[off]] [[hours]]
    ::giờ nghỉ, giờ được tự do
    ::giờ nghỉ, giờ được tự do
    - 
    =====(tôn giáo) giờ cầu kinh (bảy lần trong một ngày); kinh tụng hằng ngày=====
    =====(tôn giáo) giờ cầu kinh (bảy lần trong một ngày); kinh tụng hằng ngày=====
    ::[[Book]] [[of]] [[Hours]]
    ::[[Book]] [[of]] [[Hours]]
    Dòng 41: Dòng 31:
    ::[[to]] [[keep]] [[bad]] ([[late]]) [[hours]]
    ::[[to]] [[keep]] [[bad]] ([[late]]) [[hours]]
    ::thức khuya dậy muộn
    ::thức khuya dậy muộn
    - 
    =====To keep regular hours=====
    =====To keep regular hours=====
    - 
    =====Dậy ngủ đúng giờ giấc=====
    =====Dậy ngủ đúng giờ giấc=====
    ::[[the]] [[question]] [[of]] [[the]] [[hour]]
    ::[[the]] [[question]] [[of]] [[the]] [[hour]]
    Dòng 51: Dòng 39:
    ::[[out]] [[of]] [[hours]]
    ::[[out]] [[of]] [[hours]]
    ::ngoài giờ làm việc
    ::ngoài giờ làm việc
    - 
    =====Giờ không được phép bán rượu=====
    =====Giờ không được phép bán rượu=====
    ::[[the]] [[small]] [[hours]]
    ::[[the]] [[small]] [[hours]]
    ::thời gian quá nửa đêm
    ::thời gian quá nửa đêm
    - 
    =====One's waking hours=====
    =====One's waking hours=====
    - 
    =====Lúc tỉnh giấc tàn canh=====
    =====Lúc tỉnh giấc tàn canh=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====giờ=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====giờ=====
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Giờ, tiếng (đơn vị thời gian)=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====giờ=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====giờ=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====giờ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====giờ=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=hour hour] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A twenty-fourth part of a day and night, 60 minutes.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Atime of day, a point in time (a late hour; what is the hour?).3 (in pl. with preceding numerals in form 18.00, 20.30, etc.)this number of hours and minutes past midnight on the 24-hourclock (will assemble at 20.00 hours).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A a period set asidefor some purpose (lunch hour; keep regular hours). b (in pl.) afixed period of time for work, use of a building, etc. (officehours; opening hours).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A short indefinite period of time (anidle hour).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The present time (question of the hour).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Atime for action etc. (the hour has come).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The distancetraversed in one hour by a means of transport stated or implied(we are an hour from London).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====RC Ch. a prayers to be said atone of seven fixed times of day (book of hours). b any of thesetimes.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(prec. by the) each time o'clock of a whole number ofhours (buses leave on the hour; on the half hour; at quarterpast the hour).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Astron. 15ø of longitude or right ascension.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adv. for one hour. till all hours till very late. [MEure etc. f. AF ure, OF ore, eure f. L hora f. Gk hora season,hour]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    Thông dụng

    Danh từ

    Giờ, tiếng (đồng hồ)
    half an hour
    nửa giờ
    to strike the hours
    đánh giờ (đồng hồ)
    Giờ phút, lúc
    in the hour of danger
    trong giờ phút lâm nguy
    until one's last hour
    cho đến giờ phút cuối cùng của cuộc đời
    his hour has come
    giờ phút cuối cùng của đời nó đã đến rồi, nó đã đến lúc chết rồi
    ( số nhiều) giờ (làm việc gì theo quy định)
    school hours
    giờ học ở trường
    the off hours
    giờ nghỉ, giờ được tự do
    (tôn giáo) giờ cầu kinh (bảy lần trong một ngày); kinh tụng hằng ngày
    Book of Hours
    sách tụng kinh hằng ngày
    at the eleventh hour
    vào giờ chót, vào phút chót
    in a good hour
    vào lúc may mắn
    in an evil hour
    vào lúc rủi ro, vào lúc gặp vận đen
    to keep good (early) hours
    đi ngủ sớm dậy sớm
    to keep bad (late) hours
    thức khuya dậy muộn
    To keep regular hours
    Dậy ngủ đúng giờ giấc
    the question of the hour
    vấn đề nóng hổi lúc này, vấn đề nóng hổi lúc đó; vấn đề thời sự nóng hổi
    till all hours
    cho đến tận lúc gà gáy sáng
    out of hours
    ngoài giờ làm việc
    Giờ không được phép bán rượu
    the small hours
    thời gian quá nửa đêm
    One's waking hours
    Lúc tỉnh giấc tàn canh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    giờ

    Xây dựng

    giờ

    Cơ - Điện tử

    Giờ, tiếng (đơn vị thời gian)

    Kỹ thuật chung

    giờ

    Kinh tế

    giờ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X