• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Hiện nay (04:55, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'pjuəriti</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">'pjuəriti</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 14: Dòng 10:
    =====Sự trong sáng (về ngôn ngữ...), sự trong trẻo (về âm thanh)=====
    =====Sự trong sáng (về ngôn ngữ...), sự trong trẻo (về âm thanh)=====
    -
    == Điện==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====độ tinh khiết màu=====
    +
    -
    ''Giải thích VN'': Phẩm chất trung thực màu của máy thu.
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====sự sạch, sự tinh khiết, độ tinh khiết, sự nguyên chất, độ nguyên chất=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự tinh khiết=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====độ tinh khiết, sự nguyên chất, độ nguyên chất=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====độ sạch=====
    +
     
     +
    === Điện===
     +
    =====độ tinh khiết màu=====
     +
     
     +
    ''Giải thích VN'': Phẩm chất trung thực màu của máy thu.
     +
    === Điện lạnh===
     +
    =====sự tinh khiết=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====độ sạch=====
    ::[[air]] [[purity]]
    ::[[air]] [[purity]]
    ::độ sạch của không khí
    ::độ sạch của không khí
    ::[[purity]] [[checking]]
    ::[[purity]] [[checking]]
    ::sự kiểm tra độ sạch
    ::sự kiểm tra độ sạch
    -
    =====độ tinh khiết=====
    +
    =====độ tinh khiết=====
    ::[[color]] [[purity]]
    ::[[color]] [[purity]]
    ::độ tinh khiết màu
    ::độ tinh khiết màu
    Dòng 42: Dòng 43:
    ::[[radioactive]] [[purity]]
    ::[[radioactive]] [[purity]]
    ::độ tinh khiết phóng xạ
    ::độ tinh khiết phóng xạ
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====độ sạch=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====độ sạch=====
    +
    ::[[gravity]] [[purity]]
    ::[[gravity]] [[purity]]
    ::độ sạch biểu kiến
    ::độ sạch biểu kiến
    Dòng 55: Dòng 53:
    ::[[true]] [[purity]]
    ::[[true]] [[purity]]
    ::độ sạch thật
    ::độ sạch thật
    -
    =====độ tinh khiết=====
    +
    =====độ tinh khiết=====
    ::[[gravity]] [[purity]]
    ::[[gravity]] [[purity]]
    ::độ tinh khiết rõ
    ::độ tinh khiết rõ
    Dòng 64: Dòng 62:
    ::[[true]] [[purity]]
    ::[[true]] [[purity]]
    ::độ tinh khiết thật
    ::độ tinh khiết thật
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=purity purity] : Corporateinformation
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[clarity]] , [[cleanliness]] , [[cleanness]] , [[pureness]] , [[taintlessness]] , [[decency]] , [[innocence]] , [[modesty]] , [[virginity]] , [[virtue]] , [[virtuousness]] , [[chastity]] , [[continence]] , [[holiness]] , [[piety]] , [[sanctitude]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[impurity]]
    -
    =====Pureness, faultlessness, correctness, flawlessness,perfection, spotlessness, cleanness, cleanliness, clarity;healthfulness, wholesomeness, salubrity; innocuousness,harmlessness: The purity of the drinking-water has beenaffected by the nearby chemical plant. 2 chastity, chasteness,virginity, virtuousness, virtue, morality, propriety, honesty,integrity, rectitude, properness, innocence, guilelessness,decency, decorousness, modesty, blamelessness, sinlessness: Wenever had any reason to doubt the purity of their character.=====
    +
    [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Pureness, cleanness.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Freedom from physical or moralpollution. [ME f. OF puret‚, with assim. to LL puritas -tatisf. L purus pure]=====
    +

    Hiện nay

    /'pjuəriti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự trong sạch, sự tinh khiết; nguyên chất
    Sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng
    Sự trong sáng (về ngôn ngữ...), sự trong trẻo (về âm thanh)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    sự sạch, sự tinh khiết, độ tinh khiết, sự nguyên chất, độ nguyên chất

    Cơ - Điện tử

    độ tinh khiết, sự nguyên chất, độ nguyên chất

    Điện

    độ tinh khiết màu

    Giải thích VN: Phẩm chất trung thực màu của máy thu.

    Điện lạnh

    sự tinh khiết

    Kỹ thuật chung

    độ sạch
    air purity
    độ sạch của không khí
    purity checking
    sự kiểm tra độ sạch
    độ tinh khiết
    color purity
    độ tinh khiết màu
    colorimetric purity
    độ tinh khiết đo màu
    polarization purity
    độ tinh khiết phân cực (vô tuyến vũ trụ)
    purity of colour
    độ tinh khiết của màu
    radioactive purity
    độ tinh khiết phóng xạ

    Kinh tế

    độ sạch
    gravity purity
    độ sạch biểu kiến
    initial purity
    độ sạch bước đầu
    real purity
    độ sạch thực tế
    true purity
    độ sạch thật
    độ tinh khiết
    gravity purity
    độ tinh khiết rõ
    initial purity
    độ tinh khiết bước đầu
    real purity
    độ tinh khiết thực tế
    true purity
    độ tinh khiết thật

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    impurity

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X