-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'pjuəriti</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">'pjuəriti</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 14: Dòng 10: =====Sự trong sáng (về ngôn ngữ...), sự trong trẻo (về âm thanh)==========Sự trong sáng (về ngôn ngữ...), sự trong trẻo (về âm thanh)=====- ==Điện==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====độ tinh khiết màu=====+ - ''Giải thích VN'': Phẩmchấttrung thực màu của máy thu.+ === Xây dựng===+ =====sự sạch, sự tinh khiết, độ tinh khiết, sự nguyên chất, độ nguyên chất=====- == Điệnlạnh==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sự tinh khiết=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ =====độ tinh khiết, sự nguyên chất, độ nguyên chất=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====độ sạch=====+ + === Điện===+ =====độ tinh khiết màu=====+ + ''Giải thích VN'': Phẩm chất trung thực màu của máy thu.+ === Điện lạnh===+ =====sự tinh khiết=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====độ sạch=====::[[air]] [[purity]]::[[air]] [[purity]]::độ sạch của không khí::độ sạch của không khí::[[purity]] [[checking]]::[[purity]] [[checking]]::sự kiểm tra độ sạch::sự kiểm tra độ sạch- =====độ tinh khiết=====+ =====độ tinh khiết=====::[[color]] [[purity]]::[[color]] [[purity]]::độ tinh khiết màu::độ tinh khiết màuDòng 42: Dòng 43: ::[[radioactive]] [[purity]]::[[radioactive]] [[purity]]::độ tinh khiết phóng xạ::độ tinh khiết phóng xạ- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ =====độ sạch=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====độ sạch=====+ ::[[gravity]] [[purity]]::[[gravity]] [[purity]]::độ sạch biểu kiến::độ sạch biểu kiếnDòng 55: Dòng 53: ::[[true]] [[purity]]::[[true]] [[purity]]::độ sạch thật::độ sạch thật- =====độ tinh khiết=====+ =====độ tinh khiết=====::[[gravity]] [[purity]]::[[gravity]] [[purity]]::độ tinh khiết rõ::độ tinh khiết rõDòng 64: Dòng 62: ::[[true]] [[purity]]::[[true]] [[purity]]::độ tinh khiết thật::độ tinh khiết thật- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=purity purity] : Corporateinformation+ =====noun=====- + :[[clarity]] , [[cleanliness]] , [[cleanness]] , [[pureness]] , [[taintlessness]] , [[decency]] , [[innocence]] , [[modesty]] , [[virginity]] , [[virtue]] , [[virtuousness]] , [[chastity]] , [[continence]] , [[holiness]] , [[piety]] , [[sanctitude]]- ==ĐồngnghĩaTiếng Anh==+ ===Từ trái nghĩa===- ===N.===+ =====noun=====- + :[[impurity]]- =====Pureness,faultlessness, correctness, flawlessness,perfection, spotlessness, cleanness,cleanliness,clarity;healthfulness,wholesomeness,salubrity; innocuousness,harmlessness: The purity of the drinking-water has beenaffected by the nearby chemical plant. 2 chastity, chasteness,virginity,virtuousness,virtue,morality,propriety,honesty,integrity,rectitude,properness, innocence, guilelessness,decency, decorousness, modesty, blamelessness, sinlessness: Wenever had any reason to doubt the purity of their character.=====+ [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====Pureness, cleanness.=====+ - + - =====Freedom from physical or moralpollution.[ME f. OF puret‚, with assim. to LL puritas-tatisf. L purus pure]=====+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
độ tinh khiết
- color purity
- độ tinh khiết màu
- colorimetric purity
- độ tinh khiết đo màu
- polarization purity
- độ tinh khiết phân cực (vô tuyến vũ trụ)
- purity of colour
- độ tinh khiết của màu
- radioactive purity
- độ tinh khiết phóng xạ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- clarity , cleanliness , cleanness , pureness , taintlessness , decency , innocence , modesty , virginity , virtue , virtuousness , chastity , continence , holiness , piety , sanctitude
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
