• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Hiện nay (13:01, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'fi:diɳ</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">'fi:diɳ</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Sự cho ăn; sự nuôi lớn=====
    =====Sự cho ăn; sự nuôi lớn=====
    - 
    =====Sự bồi dưỡng=====
    =====Sự bồi dưỡng=====
    - 
    =====Sự cung cấp chất liệu cho máy=====
    =====Sự cung cấp chất liệu cho máy=====
    - 
    =====(sân khấu), (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên)=====
    =====(sân khấu), (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên)=====
    - 
    =====(thể dục,thể thao) sự chuyền bóng cho đồng đội sút làm bàn=====
    =====(thể dục,thể thao) sự chuyền bóng cho đồng đội sút làm bàn=====
    - 
    =====Đồng cỏ=====
    =====Đồng cỏ=====
    -
     
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====Sự chạy dao, sự cấp phôi, sự tiếp liệu=====
    -
    =====sự dẫn tiếp=====
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
     
    +
    =====sự dẫn tiếp=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====(máy tính ) sự cấp (liệu), sự cung dưỡng=====
    -
    =====sự cấp (liệu)=====
    +
    ::[[continuous]] [[feeding]]
    -
     
    +
    ::(máy tính ) sự cấp liên tục
    -
    =====sự cung dưỡng=====
    +
    === Xây dựng===
    -
     
    +
    =====phản ứng feeding=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====phản ứng feeding=====
    +
    -
     
    +
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[chemical]] [[reaction]] [[of]] [[paint]] [[that]] [[causes]] [[it]] [[to]] [[thicken]] [[and]] [[lose]] [[opacity]].
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[chemical]] [[reaction]] [[of]] [[paint]] [[that]] [[causes]] [[it]] [[to]] [[thicken]] [[and]] [[lose]] [[opacity]].
    - 
    ''Giải thích VN'': Phản ứng hóa học của sơn khiến nó tăng hoặc mất tính mờ đục.
    ''Giải thích VN'': Phản ứng hóa học của sơn khiến nó tăng hoặc mất tính mờ đục.
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====cung cấp=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cung cấp=====
    +
    ::[[feeding]] [[source]]
    ::[[feeding]] [[source]]
    ::nguồn cung cấp
    ::nguồn cung cấp
    Dòng 53: Dòng 35:
    ::[[self-feeding]]
    ::[[self-feeding]]
    ::cung cấp tự động
    ::cung cấp tự động
    -
    =====nạp liệu=====
    +
    =====nạp liệu=====
    ::[[feeding]] [[head]]
    ::[[feeding]] [[head]]
    ::đầu nạp liệu
    ::đầu nạp liệu
    ::[[forward]] [[feeding]]
    ::[[forward]] [[feeding]]
    ::nạp liệu thẳng
    ::nạp liệu thẳng
    -
    =====đồng cỏ=====
    +
    =====đồng cỏ=====
    -
     
    +
    =====sự cung cấp=====
    -
    =====sự cung cấp=====
    +
    ::[[natural]] [[feeding]]
    ::[[natural]] [[feeding]]
    ::sự cung cấp tự nhiên
    ::sự cung cấp tự nhiên
    ::[[pump]] [[feeding]]
    ::[[pump]] [[feeding]]
    ::sự cung cấp bằng bơm
    ::sự cung cấp bằng bơm
    -
    =====sự tiếp liệu=====
    +
    =====sự tiếp liệu=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====sự cho ăn=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự nuôi=====
    -
     
    +
    -
    =====sự cho ăn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự nuôi=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=feeding&submit=Search feeding] : amsglossary
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /'fi:diɳ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cho ăn; sự nuôi lớn
    Sự bồi dưỡng
    Sự cung cấp chất liệu cho máy
    (sân khấu), (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên)
    (thể dục,thể thao) sự chuyền bóng cho đồng đội sút làm bàn
    Đồng cỏ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Sự chạy dao, sự cấp phôi, sự tiếp liệu

    Cơ khí & công trình

    sự dẫn tiếp

    Toán & tin

    (máy tính ) sự cấp (liệu), sự cung dưỡng
    continuous feeding
    (máy tính ) sự cấp liên tục

    Xây dựng

    phản ứng feeding

    Giải thích EN: A chemical reaction of paint that causes it to thicken and lose opacity. Giải thích VN: Phản ứng hóa học của sơn khiến nó tăng hoặc mất tính mờ đục.

    Kỹ thuật chung

    cung cấp
    feeding source
    nguồn cung cấp
    feeding zone
    vùng cung cấp thông tin
    natural feeding
    sự cung cấp tự nhiên
    pump feeding
    cung cấp bằng bơm
    pump feeding
    sự cung cấp bằng bơm
    self-feeding
    cung cấp tự động
    nạp liệu
    feeding head
    đầu nạp liệu
    forward feeding
    nạp liệu thẳng
    đồng cỏ
    sự cung cấp
    natural feeding
    sự cung cấp tự nhiên
    pump feeding
    sự cung cấp bằng bơm
    sự tiếp liệu

    Kinh tế

    sự cho ăn
    sự nuôi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X