• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (05:46, ngày 4 tháng 10 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">kə'mɑ:ndə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">kə'mɑ:ndə</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 7:
    ::[[the]] [[commander]] [[of]] [[an]] [[operation]]
    ::[[the]] [[commander]] [[of]] [[an]] [[operation]]
    ::người chỉ huy cuộc hành quân
    ::người chỉ huy cuộc hành quân
     +
     +
    =====Trung tá (hải quân)=====
    =====(kỹ thuật) cái vồ lớn=====
    =====(kỹ thuật) cái vồ lớn=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cái đầm tay=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====cái vồ lớn=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A person who commands, esp.: a a naval officer next inrank below captain. b = wing commander.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An officer in chargeof a London police district.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(in full knight commander) amember of a higher class in some orders of knighthood.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Alarge wooden mallet.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Commandership n. [ME f. OF comandere, -e”r f. Rmc(as COMMAND)]=====
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====cái đầm tay=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=commander commander] : National Weather Service
    +
    =====cái vồ lớn=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=commander commander] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=commander commander] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[administrator]] , [[big cheese ]]* , [[boss]] , [[captain]] , [[chief]] , [[co]] , [[commandant]] , [[czar]] , [[director]] , [[don]] , [[exec]] , [[guru]] , [[head]] , [[head honcho]] , [[head person]] , [[higher up]] , [[high priest]]/priestess , [[kingfish]] , [[kingpin]] , [[lead-off person]] , [[mastermind]] , [[officer]] , [[point person]] , [[ruler]] , [[skipper]] , [[top banana ]]* , [[top brass]] , [[top dog]] , [[emperor]] , [[general]] , [[leader]] , [[master]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[follower]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /kə'mɑ:ndə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy
    the commander of an operation
    người chỉ huy cuộc hành quân
    Trung tá (hải quân)
    (kỹ thuật) cái vồ lớn

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    cái đầm tay
    cái vồ lớn

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    follower

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X