-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´ha:ʃnis</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - + - ==+ - /hɑ:ʃnis/ ==+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===Dòng 20: Dòng 13: =====Tính gay gắt; tính khe khắt, tính ác nghiệt, tính khắc nghiệt, tính cay nghiệt; tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn==========Tính gay gắt; tính khe khắt, tính ác nghiệt, tính khắc nghiệt, tính cay nghiệt; tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn=====- ==Ô tô==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====độ xóc=====+ === Ô tô===+ =====độ xóc=====''Giải thích VN'': Là một trong các vấn đề liên quan độ ồn, rung động, độ xóc.''Giải thích VN'': Là một trong các vấn đề liên quan độ ồn, rung động, độ xóc.- + === Kinh tế ===- === Nguồn khác ===+ =====sự cứng rắn=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=harshness harshness] : Corporateinformation+ - + - == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====sự cứng rắn=====+ =====tính cứng rắn==========tính cứng rắn=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[brutality]] , [[acerbity]] , [[anger]] , [[cruelty]] , [[tyranny]] , [[sternness]] , [[austerity]] , [[hardness]] , [[rigidity]] , [[rigor]] , [[rigorousness]] , [[strictness]] , [[stringency]] , [[toughness]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- brutality , acerbity , anger , cruelty , tyranny , sternness , austerity , hardness , rigidity , rigor , rigorousness , strictness , stringency , toughness
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
