-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 9: Dòng 9: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(thống kê ) tính thuần nhất=====- |}+ + ::[[homogeneity]] [[of]] [[set]] [[of]] [[averages]]+ ::(thống kê ) tính thuần nhất của tập hợp các số trung bình+ ::[[homogeneity]] [[of]] [[set]] [[of]] [[variances]]+ ::(thống kê ) tính thuần nhất của tập phương sai+ ::[[dimensional]] [[homogeneity]]+ ::tính thuần nhất thứ nguyên+ + + ===Cơ - Điện tử===+ =====Tính đồng nhất, tính thuần nhất=====+ === Xây dựng====== Xây dựng========tính đồng thể==========tính đồng thể======== Điện lạnh====== Điện lạnh===- =====tính đồng chất=====+ =====tính đồng chất==========tính đồng tính==========tính đồng tính======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====độ đồngnhất=====+ =====độ đồng nhất=====- + - =====tính thuầnnhất=====+ - ==Tham khảo chung==+ =====tính thuần nhất=====+ ===Địa chất===+ ===== tính đồng nhất=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=homogeneity homogeneity]:National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kinh tế ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[sameness]] , [[oneness]] , [[similitude]] , [[identity]] , [[congruity]] , [[analogy]] , [[correlation]] , [[agreement]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- sameness , oneness , similitude , identity , congruity , analogy , correlation , agreement
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện lạnh | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
