-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">'kwɔdrik</font>'''/==========/'''<font color="red">'kwɔdrik</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====(toán học) Quađric, bậc hai==========(toán học) Quađric, bậc hai=====::[[quadric]] [[cone]]::[[quadric]] [[cone]]Dòng 10: Dòng 8: ::mặt trụ bậc hai::mặt trụ bậc hai===Danh từ======Danh từ===- =====(toán học) Quađric==========(toán học) Quađric=====::[[quadric]] [[of]] [[revolution]]::[[quadric]] [[of]] [[revolution]]::quađric tròn xoay::quađric tròn xoay- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====quađric, bậc hai, cấp hai, toàn phương; dạng toàn phương=====- |}+ ::[[quadric]] [[of]] [[revolution]]+ ::quađric tròn xoay+ ::[[concentric]] [[quadrics]]+ ::quađric đông tiêu+ ::[[degenerate]] [[quadric]]+ ::quađric suy biến+ ::[[non]]-central [[quadric]]+ ::quađric không tâm+ ::[[non]]-singular [[quadric]]+ ::quađric không kỳ dị+ ::[[osculating]] [[quadric]]+ ::quađric mật tiếp+ ::[[ruled]] [[quadric]]+ ::quađric kẻ+ ::[[self]]-conjugate [[quadric]]+ ::quađric tự liên hợp+ ::[[similar]] [[quadrics]]+ ::các quađric đồng dạng+ ::[[singular]] [[quadric]]+ ::quađric kỳ dị+ ::[[strain]] [[quadric]]+ ::quađric biến dạng=== Xây dựng====== Xây dựng========mặt bậc hai==========mặt bậc hai======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====cấp hai=====+ =====cấp hai=====- + =====dạng toàn phương=====- =====dạng toàn phương=====+ =====bậc hai=====- + =====quađric=====- =====bậc hai=====+ - + - =====quađric=====+ ::[[axis]] [[of]] [[a]] [[quadric]]::[[axis]] [[of]] [[a]] [[quadric]]::trục của một quađric::trục của một quađricDòng 37: Dòng 51: ::[[pencil]] [[of]] [[quadric]]::[[pencil]] [[of]] [[quadric]]::chùm quađric::chùm quađric- === Oxford===- =====Adj. & n.=====- =====Geom.=====- - =====Adj. (of a surface) described by an equationof the second degree.=====- - =====N. a quadric surface. [L quadrasquare]=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=quadric quadric] : Corporateinformation+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
quađric, bậc hai, cấp hai, toàn phương; dạng toàn phương
- quadric of revolution
- quađric tròn xoay
- concentric quadrics
- quađric đông tiêu
- degenerate quadric
- quađric suy biến
- non-central quadric
- quađric không tâm
- non-singular quadric
- quađric không kỳ dị
- osculating quadric
- quađric mật tiếp
- ruled quadric
- quađric kẻ
- self-conjugate quadric
- quađric tự liên hợp
- similar quadrics
- các quađric đồng dạng
- singular quadric
- quađric kỳ dị
- strain quadric
- quađric biến dạng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
