-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 7: Dòng 7: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ ===Toán & tin===- |}+ =====được bảo hiểm, người được bảo hiểm=====- === Toán & tin ===+ - =====được bảo hiểm=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========người được bảo hiểm==========người được bảo hiểm======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====có bảo hiểm=====+ =====có bảo hiểm=====- =====có tham gia bảo hiểm=====+ =====có tham gia bảo hiểm=====- =====được bảo hiểm=====+ =====được bảo hiểm=====::[[additional]] [[insured]] (the...)::[[additional]] [[insured]] (the...)::người được bảo hiểm phụ::người được bảo hiểm phụDòng 48: Dòng 46: ::subject-matter [[insured]]::subject-matter [[insured]]::đối tượng được bảo hiểm::đối tượng được bảo hiểm- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=insured insured] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === Oxford===+ =====adjective=====- =====Adj. & n.=====+ :[[protected]] , [[covered]] , [[warranted]] , [[guaranteed]]- =====Adj.coveredby insurance.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- + - =====N. (usu. prec. bythe) a person etc. covered by insurance.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
được bảo hiểm
- additional insured (the...)
- người được bảo hiểm phụ
- insured amount
- số tiền được bảo hiểm
- insured bank
- ngân bằng được bảo hiểm
- insured bond
- trái phiếu được bảo hiểm
- insured value
- giá trị (được) bảo hiểm
- insured value
- giá trị được bảo hiểm
- life assured (insured)
- nhân mạng được bảo hiểm
- life insured
- người được bảo hiểm
- object insured
- đối tượng được bảo hiểm
- perils insured
- rủi ro được bảo hiểm
- person insured
- người được bảo hiểm
- property insured
- tài sản được bảo hiểm
- reinstatement of the sum insured
- sự tái lập số tiền được bảo hiểm
- subject-matter insured
- đối tượng được bảo hiểm
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
