-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">ri´kɔ:də</font>'''/==========/'''<font color="red">ri´kɔ:də</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Máy ghi âm, máy ghi hình ảnh==========Máy ghi âm, máy ghi hình ảnh=====::[[a]] [[tape]] [[recorder]]::[[a]] [[tape]] [[recorder]]Dòng 9: Dòng 7: ::[[a]] [[video]] [[recorder]]::[[a]] [[video]] [[recorder]]::đầu máy video::đầu máy video- =====Máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi==========Máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi=====- =====Ống tiêu (bằng gỗ hoặc nhựa thuộc loại sáo, chơi (như) thổi còi, có tám lỗ để bấm)==========Ống tiêu (bằng gỗ hoặc nhựa thuộc loại sáo, chơi (như) thổi còi, có tám lỗ để bấm)=====- =====Người giữ sổ sách==========Người giữ sổ sách=====- =====Người ghi lại==========Người ghi lại=====- =====Quan toà (tại một số thành phố ở Anh)==========Quan toà (tại một số thành phố ở Anh)=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(máy tính ) máy ghi=====- |}+ ::[[data]] [[recorder]]+ ::máy ghi các dữ kiện+ ::[[digital]] [[recorder]]+ ::máy ghi số, thiết bị in số=== Xây dựng====== Xây dựng===- =====bộ ghi đồ thị=====+ =====bộ ghi đồ thị=====- + =====thiết bị tự ghi==========thiết bị tự ghi======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bộ ghi=====+ =====bộ ghi=====- + =====người ghi=====- =====người ghi=====+ =====người ghi chép=====- + =====dụng cụ ghi=====- =====người ghi chép=====+ - + - =====dụng cụ ghi=====+ ::[[moisture]] [[recorder]]::[[moisture]] [[recorder]]::dụng cụ ghi độ ẩm::dụng cụ ghi độ ẩmDòng 56: Dòng 47: ::[[water]] [[recorder]]::[[water]] [[recorder]]::dụng cụ ghi mức nước::dụng cụ ghi mức nước- =====máy ghi dùng băng=====+ =====máy ghi dùng băng=====- + =====máy ghi dùng đĩa=====- =====máy ghi dùng đĩa=====+ =====máy ghi=====- + =====máy ghi âm=====- =====máy ghi=====+ - + - =====máy ghi âm=====+ - + ''Giải thích VN'': Máy ghi các tín hiệu hoặc tự biến đổi điều kiện thể chất cũng như tình trạng điện của một dụng cụ. Thí dụ : máy thu băng ghi âm bằng micrô bảng tín hiệu thu vào băng từ.''Giải thích VN'': Máy ghi các tín hiệu hoặc tự biến đổi điều kiện thể chất cũng như tình trạng điện của một dụng cụ. Thí dụ : máy thu băng ghi âm bằng micrô bảng tín hiệu thu vào băng từ.- + =====máy ghi số liệu=====- =====máy ghi số liệu=====+ =====máy tự ghi=====- + - =====máy tự ghi=====+ - + =====máy vẽ đồ thị==========máy vẽ đồ thị======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====dụng cụ ghi=====+ =====dụng cụ ghi=====::[[fermentation]] [[recorder]]::[[fermentation]] [[recorder]]::dụng cụ ghi thể tích lên men::dụng cụ ghi thể tích lên men- ===== Tham khảo =====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=recorder recorder] : Corporateinformation- === Oxford===- =====N.=====- =====An apparatus for recording, esp. a tape recorder.=====- - =====A akeeper of records. b a person who makes an official record.=====- - =====Brit. a a barrister or solicitor of at least ten years'standing, appointed to serve as a part-time judge. b hist. ajudge in certain courts.=====- - =====Mus. a woodwind instrument like aflute but blown through the end and having a more hollow tone.=====- =====Recordership n. (in sense 3). [ME f. AF recordour, OFrecordeur & f. RECORD (in obs. sense 'practise a tune')]=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Toán & tin]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
dụng cụ ghi
- moisture recorder
- dụng cụ ghi độ ẩm
- remote recorder
- dụng cụ ghi từ xa
- sound recorder
- dụng cụ ghi âm
- strain recorder
- dụng cụ ghi biến dạng
- stress recorder
- dụng cụ ghi ứng suất
- suction pressure recorder
- dụng cụ ghi áp lực hút
- temperature recorder
- dụng cụ ghi nhiệt độ
- traffic recorder
- dụng cụ ghi giao thông
- water level recorder
- dụng cụ ghi mực nước
- water recorder
- dụng cụ ghi mức nước
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
