• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (11:19, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====hình thành=====
    -
    |}
    +
     
     +
     
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hình thành=====
    +
    =====hình thành=====
    ::[[formative]] [[lag]]
    ::[[formative]] [[lag]]
    ::thời gian trễ hình thành
    ::thời gian trễ hình thành
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    //-->
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    </SCRIPT>
    +
    =====adjective=====
    -
    </HEAD>
    +
    :[[determinative]] , [[developmental]] , [[immature]] , [[impressible]] , [[malleable]] , [[moldable]] , [[pliant]] , [[sensitive]] , [[shaping]] , [[susceptible]] , [[creative]] , [[impressionable]] , [[plastic]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    <BODY BGCOLOR="9C8772" TOPMARGIN="5" MARGINHEIGHT="0" BACKGROUND="/webdict/texture.gif" LEFTMARGIN=8 MARGINWIDTH="10" onLoad="writeFirst()">
    +
    =====adjective=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    :[[destructive]] , [[noninfluential]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=formative formative] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=formative&searchtitlesonly=yes formative] : bized
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´fɔ:mətiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Để hình thành, để tạo thành
    (ngôn ngữ học) để cấu tạo (từ)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    hình thành

    Kỹ thuật chung

    hình thành
    formative lag
    thời gian trễ hình thành

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X