• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (17:30, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">ɔ:´θɔgənəl</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">ɔ:´θɔgənəl</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====(toán học) trực giao=====
    =====(toán học) trực giao=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    [[Image:Orthogonal.gif|200px|Trực giao]]
    [[Image:Orthogonal.gif|200px|Trực giao]]
    =====Trực giao=====
    =====Trực giao=====
    -
     
    +
    ===Toán & tin===
    -
    === Toán & tin ===
    +
    =====trực giao, thẳng góc=====
    =====trực giao, thẳng góc=====
     +
    ::[[completely]] [[orthogonal]]
     +
    ::hoàn toàn trực giao
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====trục giao=====
    +
    =====trục giao=====
    ::[[orthogonal]] [[catenary]] [[network]]
    ::[[orthogonal]] [[catenary]] [[network]]
    ::mạng lưới tiếp xúc trực giao
    ::mạng lưới tiếp xúc trực giao
    =====vuông góc với nhau=====
    =====vuông góc với nhau=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====thẳng góc=====
    +
    =====thẳng góc=====
    ::[[axonometric]] [[orthogonal]] [[projection]]
    ::[[axonometric]] [[orthogonal]] [[projection]]
    ::phép chiếu trục đo thẳng góc
    ::phép chiếu trục đo thẳng góc
    Dòng 39: Dòng 34:
    ::[[orthogonal]] [[wedge]] [[angle]]
    ::[[orthogonal]] [[wedge]] [[angle]]
    ::góc mài sắc thẳng góc
    ::góc mài sắc thẳng góc
    -
    =====vuông góc=====
    +
    =====vuông góc=====
    ::[[orthogonal]] [[scanning]]
    ::[[orthogonal]] [[scanning]]
    ::sự quét vuông góc
    ::sự quét vuông góc
    Dòng 48: Dòng 43:
    ::[[working]] [[orthogonal]] [[wedge]] [[angle]]
    ::[[working]] [[orthogonal]] [[wedge]] [[angle]]
    ::góc chêm làm việc vuông góc
    ::góc chêm làm việc vuông góc
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====Adj.=====
     
    -
    =====Of or involving right angles. [F f. orthogone (asORTHO-, -GON)]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=orthogonal orthogonal] : Chlorine Online
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    Hiện nay

    /ɔ:´θɔgənəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) trực giao

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Trực giao

    Trực giao

    Toán & tin

    trực giao, thẳng góc
    completely orthogonal
    hoàn toàn trực giao

    Xây dựng

    trục giao
    orthogonal catenary network
    mạng lưới tiếp xúc trực giao
    vuông góc với nhau

    Kỹ thuật chung

    thẳng góc
    axonometric orthogonal projection
    phép chiếu trục đo thẳng góc
    orthogonal clearance
    khoảng hở thẳng góc
    orthogonal cut
    sự cắt thẳng góc
    orthogonal cutting
    sự cắt thẳng góc
    orthogonal polarization
    sự phân cực thẳng góc
    orthogonal signals
    các tín hiệu thẳng góc
    orthogonal wedge angle
    góc chêm thẳng góc
    orthogonal wedge angle
    góc mài sắc thẳng góc
    vuông góc
    orthogonal scanning
    sự quét vuông góc
    working orthogonal clearance
    khoảng trống làm việc vuông góc
    working orthogonal plane
    mặt phẳng làm việc vuông góc
    working orthogonal wedge angle
    góc chêm làm việc vuông góc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X