-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(viết tắt) của kitten===== =====Thùng gỗ; chậu gỗ===== =====(từ hiếm,nghĩa hiếm) đ...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">kit</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 30: Dòng 23: =====Sắm sửa đồ nghề==========Sắm sửa đồ nghề=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ ===Toán & tin===- =====túi đồ nghề=====+ =====(máy tính ) bộ dụng cụ, bộ công cụ=====- + - == Ô tô==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bộphụ tùng=====+ - + - == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hợp bộ=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bộ công cụ=====+ - + - =====bộ đồ nghề=====+ - =====bộ dụng cụ=====- =====hộpdụng cụ=====+ === Xây dựng===+ =====bộ dụng cụ, bộ đồ nghề=====- ==Kinh tế==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Bộ đồ nghề, hộp dụng cụ, bộ dụng cụ=====- =====bộđò lắp rắp=====+ === Cơ khí & công trình===+ =====túi đồ nghề=====+ === Ô tô===+ =====bộ phụ tùng=====+ === Điện===+ =====hợp bộ=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bộ công cụ=====- =====bộ đồ nghề=====+ =====bộ đồ nghề=====- =====chậu gỗ=====+ =====bộ dụng cụ=====- =====dụng cụ=====+ =====hộp dụng cụ=====+ === Kinh tế ===+ =====bộ đò lắp rắp=====- =====thùng gỗ=====+ =====bộ đồ nghề=====- =====trang cụ=====+ =====chậu gỗ=====- =====vật liệu và linh kiện làm sẵn để lắp ráp=====+ =====dụng cụ=====- ===Nguồn khác===+ =====thùng gỗ=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=kit kit] : Corporateinformation+ - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ =====trang cụ=====- ===N.===+ - =====Apparatus, gear,equipment,paraphernalia,appurtenances,rig,accoutrements or US also accouterments,tackle,trappings,supplies,furnishings; instruments, tools, utensils,implements:Did you bring your tennis kit? The model aeroplanes were builtfrom kits. The plumber left his tool kit behind.=====+ =====vật liệu và linh kiện làm sẵn để lắp ráp=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Ô tô]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[accoutrements]] , [[apparatus]] , [[assortment]] , [[bag]] , [[collection]] , [[container]] , [[effects]] , [[gear]] , [[impedimenta]] , [[implements]] , [[material]] , [[outfit]] , [[pack]] , [[paraphernalia]] , [[rig]] , [[satchel]] , [[selection]] , [[set]] , [[stock]] , [[stuff]] , [[suitcase]] , [[supplies]] , [[tackle]] , [[things]] , [[tools]] , [[trappings]] , [[utensils]] , [[equipment]] , [[instruments]] , [[knapsack]] , [[lot]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- accoutrements , apparatus , assortment , bag , collection , container , effects , gear , impedimenta , implements , material , outfit , pack , paraphernalia , rig , satchel , selection , set , stock , stuff , suitcase , supplies , tackle , things , tools , trappings , utensils , equipment , instruments , knapsack , lot
Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Ô tô | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
