• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác proportionable ===Tính từ=== =====Cân xứng, cân đối===== =====Tỷ lệ===== ::directly ...)
    Hiện nay (16:56, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">prəˈpɔrʃənl , prəˈpoʊrʃənl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 23: Dòng 16:
    =====(toán học) số hạng của tỷ lệ thức=====
    =====(toán học) số hạng của tỷ lệ thức=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====theo tỷ lệ=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====(adj) cân xứng, có tỷ lệ=====
     +
     
     +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====theo tỷ lệ=====
    ::[[proportional]] [[control]]
    ::[[proportional]] [[control]]
    ::điều chỉnh theo tỷ lệ
    ::điều chỉnh theo tỷ lệ
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=proportional proportional] : Chlorine Online
    +
    =====(thuộc) tỷ lệ // thành phần tỷ lệ=====
    -
     
    +
    === Xây dựng===
    -
    == Toán & tin ==
    +
    =====tương xứng=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tỷ lệ thức=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tương xứng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tỷ lệ (với)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tỷ lệ số=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====tương xứng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tỷ lệ=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=proportional proportional] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Proportionate, proportioned, comparable, analogous,analogical, relative, related, correlated, balanced,symmetrical, corresponding, compatible, harmonious, consistent,commensurate, in accordance with: The zeal with which theirideals are defended is directly proportional to the fiercenesswith which they are attacked.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj. in due proportion; comparable (a proportionalincrease in the expense; resentment proportional to hisinjuries).=====
    +
    -
    =====N. Math. each of the terms of a proportion.=====
    +
    =====tỷ lệ (với)=====
    -
    =====Proportional representation an electoral system in which allparties gain seats in proportion to the number of votes cast forthem.=====
    +
    =====tỷ lệ số=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====tương xứng=====
    -
    =====Proportionality n. proportionally adv.=====
    +
    =====tỷ lệ=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[commensurable]] , [[commensurate]] , [[proportionate]] , [[balanced]] , [[regular]] , [[symmetric]] , [[comparative]] , [[correlative]] , [[corresponding]] , [[equal]] , [[equivalent]] , [[even]] , [[reciprocal]] , [[relative]] , [[symmetrical]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]

    Hiện nay

    /prəˈpɔrʃənl , prəˈpoʊrʃənl/

    Thông dụng

    Cách viết khác proportionable

    Tính từ

    Cân xứng, cân đối
    Tỷ lệ
    directly proportional
    tỷ lệ thuận
    inversely proportional
    tỷ lệ nghịch
    (toán học) số hạng của tỷ lệ thức

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    (adj) cân xứng, có tỷ lệ

    Hóa học & vật liệu

    theo tỷ lệ
    proportional control
    điều chỉnh theo tỷ lệ

    Toán & tin

    (thuộc) tỷ lệ // thành phần tỷ lệ

    Xây dựng

    tương xứng
    tỷ lệ (với)
    tỷ lệ số

    Kinh tế

    tương xứng
    tỷ lệ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X