-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 8: Dòng 8: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====được bảo hiểm=====+ =====được bảo hiểm, người được bảo hiểm======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========người được bảo hiểm==========người được bảo hiểm=====Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
được bảo hiểm
- additional insured (the...)
- người được bảo hiểm phụ
- insured amount
- số tiền được bảo hiểm
- insured bank
- ngân bằng được bảo hiểm
- insured bond
- trái phiếu được bảo hiểm
- insured value
- giá trị (được) bảo hiểm
- insured value
- giá trị được bảo hiểm
- life assured (insured)
- nhân mạng được bảo hiểm
- life insured
- người được bảo hiểm
- object insured
- đối tượng được bảo hiểm
- perils insured
- rủi ro được bảo hiểm
- person insured
- người được bảo hiểm
- property insured
- tài sản được bảo hiểm
- reinstatement of the sum insured
- sự tái lập số tiền được bảo hiểm
- subject-matter insured
- đối tượng được bảo hiểm
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
