-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">'kɔntinənt</font>'''/==========/'''<font color="red">'kɔntinənt</font>'''/=====+ ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====Tiết độ, điều độ=====+ ===== Kiềm chế được tình cảm và ham muốn ( nhất là về tình dục ) ; tiết dục ==========Trinh bạch, trinh tiết==========Trinh bạch, trinh tiết=====+ ===== Có khả năng điều khiển bọng đái và ruột của mình ; nhịn được ( đại , tiểu tiện)========Danh từ======Danh từ===Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- abstemious , abstentious , abstinent , ascetic , austere , bridled , celibate , curbed , inhibited , modest , restrained , self-restrained , sober , temperate , chaste , mainland , pure , restrictive
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
