-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 19: Dòng 19: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====sự tìmtòi=====+ =====(điều khiển học ) sự tìm=====- =====sựtruytìm=====+ ::[[random]] [[searching]]+ ::sự tìm ngẫu nhiên=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========sự thăm dò==========sự thăm dò=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- curious , experimental , exploratory , fact-finding , inquiring , inquisitive , penetrating , seeking , sharp , studious
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
