-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/====={{Phiên âm}}{{Phiên âm}}Dòng 8: Dòng 6: ===Nghĩa chuyên ngành======Nghĩa chuyên ngành========dùng nhiều máy tính==========dùng nhiều máy tính=====+ =====bất định, có tính bất định=====+ ==Điện tử & viễn thông====Điện tử & viễn thông======= chuyển mạng, chuyển vùng========== chuyển mạng, chuyển vùng=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- roving , wandering , ambulatory , discursive , itinerant , meandering , migratory , nomadic , perambulatory , peripatetic , prodigal , vagarious , vagrant
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
