• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (20:51, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Sự san bằng; làm nhẵn=====
    =====Sự san bằng; làm nhẵn=====
    - 
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====sự làm trơn, sự làm nhẵn=====
    =====sự làm trơn, sự làm nhẵn=====
    -
     
    +
    ::[[linear]] [[smoothing]]
    -
    ::[[linear]] [[smoothing]]
    +
    ::[sự san bằng; sự làm trơn] tuyến tính
    ::[sự san bằng; sự làm trơn] tuyến tính
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự xoa mặt=====
    -
    =====sự xoa mặt=====
    +
    -
     
    +
    == Điện lạnh==
    == Điện lạnh==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự lọc san bằng=====
    -
    =====sự lọc san bằng=====
    +
    -
     
    +
    == Điện tử & viễn thông==
    == Điện tử & viễn thông==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự trơn mềm=====
    -
    =====sự trơn mềm=====
    +
    -
     
    +
    == Điện==
    == Điện==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====tụ làm nhẵn=====
    -
    =====tụ làm nhẵn=====
    +
    -
     
    +
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====làm nhẵn=====
    -
    =====làm nhẵn=====
    +
    ::[[exponential]] [[smoothing]]
    ::[[exponential]] [[smoothing]]
    ::làm nhẵn hàm mũ
    ::làm nhẵn hàm mũ
    Dòng 51: Dòng 32:
    ::[[smoothing]] [[press]]
    ::[[smoothing]] [[press]]
    ::điện trở làm nhẵn
    ::điện trở làm nhẵn
    -
    =====sự gia công tinh=====
    +
    =====sự gia công tinh=====
    -
     
    +
    =====sự làm bằng=====
    -
    =====sự làm bằng=====
    +
    =====sự làm nhẵn=====
    -
     
    +
    =====sự làm phẳng=====
    -
    =====sự làm nhẵn=====
    +
    =====sự mài nghiền=====
    -
     
    +
    =====sự san bằng=====
    -
    =====sự làm phẳng=====
    +
    =====sự san bằng, làm nhẵn=====
    -
     
    +
    -
    =====sự mài nghiền=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự san bằng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự san bằng, làm nhẵn=====
    +
    -
     
    +
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[process]] [[of]] [[making]] [[a]] [[uniformly]] [[even]] [[surface]].
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[process]] [[of]] [[making]] [[a]] [[uniformly]] [[even]] [[surface]].
    - 
    ''Giải thích VN'': Sự tạo bề mặt phẳng đều.
    ''Giải thích VN'': Sự tạo bề mặt phẳng đều.
    -
     
    +
    =====sự sơn=====
    -
    =====sự sơn=====
    +
    =====sự tinh chế=====
    -
     
    +
    =====sự trát=====
    -
    =====sự tinh chế=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự trát=====
    +
    ::[[joint]] [[smoothing]]
    ::[[joint]] [[smoothing]]
    ::sự trát mạch
    ::sự trát mạch
    Dòng 82: Dòng 52:
    ::[[uniform]] [[smoothing]]
    ::[[uniform]] [[smoothing]]
    ::sự trát nhẵn đều
    ::sự trát nhẵn đều
    - 
    -
    === Nguồn khác ===
     
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=smoothing smoothing] : Corporateinformation
     
    - 
    -
    === Nguồn khác ===
     
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=smoothing&searchtitlesonly=yes smoothing] : bized
     
    - 
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====che giấu=====
    -
     
    +
    -
    =====che giấu=====
    +
    ::[[income]] [[smoothing]]
    ::[[income]] [[smoothing]]
    ::che giấu thu nhập
    ::che giấu thu nhập
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]]

    Hiện nay

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự san bằng; làm nhẵn

    Toán & tin

    sự làm trơn, sự làm nhẵn
    linear smoothing
    [sự san bằng; sự làm trơn] tuyến tính

    Xây dựng

    sự xoa mặt

    Điện lạnh

    sự lọc san bằng

    Điện tử & viễn thông

    sự trơn mềm

    Điện

    tụ làm nhẵn

    Kỹ thuật chung

    làm nhẵn
    exponential smoothing
    làm nhẵn hàm mũ
    smoothing capacitor
    cuộn cản làm nhẵn
    smoothing choke
    mạch làm nhẵn
    smoothing circuit
    bộ lọc làm nhẵn
    smoothing circuit
    mạch làm nhẵn
    smoothing filter
    bộ lọc làm nhẵn
    smoothing press
    điện trở làm nhẵn
    sự gia công tinh
    sự làm bằng
    sự làm nhẵn
    sự làm phẳng
    sự mài nghiền
    sự san bằng
    sự san bằng, làm nhẵn

    Giải thích EN: The process of making a uniformly even surface. Giải thích VN: Sự tạo bề mặt phẳng đều.

    sự sơn
    sự tinh chế
    sự trát
    joint smoothing
    sự trát mạch
    strip smoothing
    sự trát bề mặt rỗ
    uniform smoothing
    sự trát đều bề mặt
    uniform smoothing
    sự trát nhẵn đều

    Kinh tế

    che giấu
    income smoothing
    che giấu thu nhập

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X