-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Hoạt động, thuộc quá trình hoạt động===== =====(thuộc) thao tác===== =====Có thể d...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ˌɒpəˈreɪʃənl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âmnày đã được bạn hoàn thiện-->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 23: Dòng 16: ::phương pháp toán tử::phương pháp toán tử- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====làm việc=====+ =====(thuộc) toán tử; làm việc; sử dụng; tác dụng=====+ + + === Kỹ thuật chung ===+ =====làm việc=====::[[operational]] [[calculus]]::[[operational]] [[calculus]]::phép tính làm việc::phép tính làm việcDòng 38: Dòng 35: ::[[operational]] [[time]]::[[operational]] [[time]]::thời gian làm việc::thời gian làm việc- =====làm việc, sử dụng=====+ =====làm việc, sử dụng=====- =====sử dụng=====+ =====sử dụng=====- =====tác dụng=====+ =====tác dụng=====::[[operational]] [[factor]]::[[operational]] [[factor]]::tham số tác dụng::tham số tác dụng- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===Adj.===+ =====adjective=====- + :[[fit]] , [[in service]] , [[in working order]] , [[operative]] , [[practicable]] , [[practical]] , [[prepared]] , [[ready]] , [[serviceable]] , [[usable]] , [[useful]] , [[viable]] , [[workable]] , [[working]]- =====A of or used for operations. b engaged or involved inoperations.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====Able orreadyto function.=====+ - + - =====Operationally adv.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=operational operational]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=operational&submit=Search operational]: amsglossary+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=operational operational]: Chlorine Online+ - *[http://foldoc.org/?query=operational operational]: Foldoc+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=operational&searchtitlesonly=yes operational]: bized+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- fit , in service , in working order , operative , practicable , practical , prepared , ready , serviceable , usable , useful , viable , workable , working
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
