• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tính thô ráp, tính xù xì===== =====Sự chói (mắt, tai); tính khàn khàn (giọng)===== =====Vị chát===== =====Tính l...)
    Hiện nay (10:04, ngày 22 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ha:ʃnis</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    Dòng 20: Dòng 13:
    =====Tính gay gắt; tính khe khắt, tính ác nghiệt, tính khắc nghiệt, tính cay nghiệt; tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn=====
    =====Tính gay gắt; tính khe khắt, tính ác nghiệt, tính khắc nghiệt, tính cay nghiệt; tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn=====
    -
    == Ô tô==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====độ xóc=====
    +
    === Ô tô===
     +
    =====độ xóc=====
    ''Giải thích VN'': Là một trong các vấn đề liên quan độ ồn, rung động, độ xóc.
    ''Giải thích VN'': Là một trong các vấn đề liên quan độ ồn, rung động, độ xóc.
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====sự cứng rắn=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=harshness harshness] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự cứng rắn=====
    +
    =====tính cứng rắn=====
    =====tính cứng rắn=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[brutality]] , [[acerbity]] , [[anger]] , [[cruelty]] , [[tyranny]] , [[sternness]] , [[austerity]] , [[hardness]] , [[rigidity]] , [[rigor]] , [[rigorousness]] , [[strictness]] , [[stringency]] , [[toughness]]

    Hiện nay

    /´ha:ʃnis/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính thô ráp, tính xù xì
    Sự chói (mắt, tai); tính khàn khàn (giọng)
    Vị chát
    Tính lỗ mãng, tính thô bỉ, tính thô bạo, tính cục cằn
    Tính gay gắt; tính khe khắt, tính ác nghiệt, tính khắc nghiệt, tính cay nghiệt; tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn

    Chuyên ngành

    Ô tô

    độ xóc

    Giải thích VN: Là một trong các vấn đề liên quan độ ồn, rung động, độ xóc.

    Kinh tế

    sự cứng rắn
    tính cứng rắn

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X