• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có thể giải thích được, có thể giải quyết được===== ::problems that are ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´sɔlvəbl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====(toán học) có thể tìm ra lời giải=====
    =====(toán học) có thể tìm ra lời giải=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====giải được=====
    =====giải được=====
    ::[[equation]] [[solvable]] [[by]] [[radical]]
    ::[[equation]] [[solvable]] [[by]] [[radical]]
    Dòng 34: Dòng 30:
    ::[[topologically]] [[solvable]] [[group]]
    ::[[topologically]] [[solvable]] [[group]]
    ::nhóm giải được topo
    ::nhóm giải được topo
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====có khả năng chi trả=====
    =====có khả năng chi trả=====

    18:07, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´sɔlvəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể giải thích được, có thể giải quyết được
    problems that are not immediately solvable
    những vấn đề không thể giải quyết tức khắc được
    (toán học) có thể tìm ra lời giải

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    giải được
    equation solvable by radical
    phương trình giải được bằng căn thức
    locally solvable group
    nhóm giải được cục bộ
    locally solvable group
    nhóm cục bộ giải được
    solvable by radical
    giải được bằng căn thức
    solvable group
    nhóm giải được
    solvable group variety
    đa tạp nhóm giải được
    topologically solvable group
    nhóm giải được topo

    Kinh tế

    có khả năng chi trả
    có thể trả được
    có tư lực

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X