-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Ở vào tư thế đứng thẳng; đứng thẳng===== =====(toán học) thẳng góc, vuông góc===...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´ʌp¸rait</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 27: Dòng 20: =====Pianô tủ (như) upright piano==========Pianô tủ (như) upright piano=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Xây dựng========mặt cắt thẳng đứng==========mặt cắt thẳng đứng=====- =====thấp=====+ =====thấp=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cột chống==========cột chống=====Dòng 85: Dòng 79: ::[[rail]] [[upright]]::[[rail]] [[upright]]::thanh đứng của lan can::thanh đứng của lan can- =====vuông góc=====+ =====vuông góc=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Erect, perpendicular, vertical, on end, straight up anddown, plumb, stand-up, standing up, Brit upstanding: Fewupright columns of the Greek temple remained.==========Erect, perpendicular, vertical, on end, straight up anddown, plumb, stand-up, standing up, Brit upstanding: Fewupright columns of the Greek temple remained.=====Dòng 101: Dòng 93: =====Perpendicularly, vertically, upward(s), straight up(and down): The javelin was sticking upright out of the ground.5 right side up: Miraculously, the platter with the roast on itlanded upright on the floor.==========Perpendicularly, vertically, upward(s), straight up(and down): The javelin was sticking upright out of the ground.5 right side up: Miraculously, the platter with the roast on itlanded upright on the floor.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj. & n.=====- ===Adj. & n.===+ - + =====Adj.==========Adj.=====00:24, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đứng
- diamond held upright
- kim cương gắn thẳng đứng
- diamond held upright
- kim cương nạm thẳng đứng
- keep upright
- giữ thẳng đứng
- rail upright
- thanh đứng của lan can
- upright boring machine
- máy doa đứng
- upright brick course
- hàng gạch xây đứng
- upright casting
- sự đúc đứng
- upright condenser
- bộ ngưng thẳng đứng
- upright course
- lớp xây thẳng đứng (tường)
- upright door bolt
- chốt thẳng đứng (của cửa ra vào)
- upright drilling machine
- máy khoan đứng
- upright fold
- nếp uốn thẳng đứng
- upright freezer
- máy kết đông thẳng đứng
- upright letter
- chữ đứng
- upright radiator
- bộ tản nhiệt thẳng đứng
- upright radiator
- cánh tản nhiệt thẳng đứng
- upright radiator
- lò sưởi dòng thẳng đứng
- upright shaft
- trục thẳng đứng
- upright unit
- máy đứng
- upright unit
- thiết bị đứng
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Erect, perpendicular, vertical, on end, straight up anddown, plumb, stand-up, standing up, Brit upstanding: Fewupright columns of the Greek temple remained.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
