-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(vật lý) sự huỳnh quang; sự phát huỳnh quang===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Ng...)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">,fluә'resәns</font>'''/=====- {{Phiên âm}}+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->03:35, ngày 5 tháng 6 năm 2008
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
huỳnh quang
- fluorescence analysis
- phân tích huỳnh quang
- fluorescence correction factor
- thừa số hiệu chỉnh huỳnh quang
- fluorescence efficiency
- hiệu suất huỳnh quang
- fluorescence excitation spectrum
- phổ kích thích huỳnh quang
- fluorescence lifetime
- thời gian sống huỳnh quang
- fluorescence microscope
- kính hiển vi huỳnh quang
- resonance fluorescence
- huỳnh quang cộng hưởng
- saturated fluorescence
- huỳnh quang bão hòa
- X-ray fluorescence
- sự huỳnh quang tia x
- x-ray fluorescence (XRF)
- huỳnh quang tia X
Oxford
Tham khảo chung
- fluorescence : National Weather Service
- fluorescence : amsglossary
- fluorescence : Corporateinformation
- fluorescence : Chlorine Online
- fluorescence : semiconductorglossary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
