-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự lộn ngược, sự đảo ngược; sự bị lộn ngược, sự bị đảo ngược===== =====...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">in´və:ʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 21: Dòng 14: =====(toán học) phép nghịch đảo==========(toán học) phép nghịch đảo=====- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====phép biến đổi ngược=====+ | __TOC__- + |}- ===Nguồn khác===+ === Toán & tin ===+ =====phép biến đổi ngược=====+ ===== Tham khảo =====*[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=inversion&x=0&y=0 inversion] : semiconductorglossary*[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=inversion&x=0&y=0 inversion] : semiconductorglossary- + === Xây dựng===- == Xây dựng==+ =====phép đảo nghịch=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện===- =====phép đảo nghịch=====+ =====nghịch thế=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====nghịch thế=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====nghịch đảo==========nghịch đảo=====::[[center]] [[of]] [[inversion]]::[[center]] [[of]] [[inversion]]Dòng 84: Dòng 73: ::[[vixeral]] [[inversion]]::[[vixeral]] [[inversion]]::sự nghịch đảo nội tạng::sự nghịch đảo nội tạng- + === Kinh tế ===- == Kinh tế ==+ =====sự đảo ngược=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===== Tham khảo =====- + - =====sự đảo ngược=====+ - + - ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=inversion inversion] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=inversion inversion] : Corporateinformation- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====The act of turning upside down or inside out.==========The act of turning upside down or inside out.=====20:12, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
nghịch đảo
- center of inversion
- tâm nghịch đảo
- circle of inversion
- vòng tròn nghịch đảo
- constant of inversion
- hằng số nghịch đảo
- inversion formula
- công thức nghịch đảo
- inversion geometry
- hình học nghịch đảo
- inversion of a matrix
- nghịch đảo của một ma trận
- inversion ratio
- hệ số nghịch đảo
- sphere of inversion
- hình cầu nghịch đảo
- sphere of inversion
- hình cầu nghịch đảo,
- vixeral inversion
- sự nghịch đảo nội tạng
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
