-
(Khác biệt giữa các bản)(→dây dọi)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">plʌm</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 51: Dòng 44: =====Làm nghề hàn chì==========Làm nghề hàn chì=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====dòng độ sâu=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dòng độ sâu=====+ === Kỹ thuật chung ========dây dò sâu==========dây dò sâu=====Dòng 88: Dòng 82: ::[[plumb]] [[pipe]]::[[plumb]] [[pipe]]::cọc thẳng đứng::cọc thẳng đứng- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Weight, (plumb-)bob, plummet, lead, sinker: The plumbholds the string taut and exactly vertical.==========Weight, (plumb-)bob, plummet, lead, sinker: The plumbholds the string taut and exactly vertical.=====20:16, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
dây dọi
Giải thích EN: 1. of or relating to the position of an object or structure that is vertical, as determined by a plumb bob.of or relating to the position of an object or structure that is vertical, as determined by a plumb bob.2. to establish or test for such a position.to establish or test for such a position.
Giải thích VN: 1. vị trí của một vật hay một cấu trúc thẳng đứng khi được xác định bởi một dây dọi 2. thiết lập hay thử một vị trí cụ thể.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
