-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">pɔ:</font>'''/=====- {{Phiên âm}}+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->04:36, ngày 23 tháng 5 năm 2008
Cơ khí & công trình
Nghĩa chuyên ngành
kẽ rỗng
- excess pore pressure
- áp lực dư kẽ rỗng
- excess pore water pressure
- áp lực dư kẽ rỗng
- pore distribution
- sự phân bố kẽ rỗng
- pore pressure
- áp lực kẽ rỗng
- pore pressure device
- cái đo áp lực kẽ rỗng
- pore volume
- dung tích kẽ rỗng
- pore water pressure phenomenon
- hiện tượng áp lực kẽ rỗng
- pore water head
- cột nước kẽ rỗng
- transient pore water pressure
- áp lực kẽ rỗng tức thời
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
lỗ rỗng
- excess pore water
- nước lỗ rỗng thừa dư
- pore cross
- tiết diện lỗ rỗng
- pore gas pressure
- áp suất khí ở lỗ rỗng
- pore pressure
- áp lực (trong) lỗ rỗng
- pore pressure
- áp lực lỗ rỗng
- pore water
- nước lỗ rỗng
- pore water pressure
- áp lực bên trong lỗ rỗng
- pore water pressure
- áp lực lỗ rỗng
- pore water pressure
- áp lực nước lỗ rỗng
- pore waters
- nước lỗ rỗng
- pressure of pore water
- áp lực lỗ rỗng
- Pressure, Pore water
- áp lực nước lỗ rỗng
- soil pore
- lỗ rỗng trong nhà
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
