-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 21: Dòng 21: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Giao thông & vận tải====== Giao thông & vận tải========sà lan (kiểu tàu)==========sà lan (kiểu tàu)=====Dòng 31: Dòng 29: =====chở bằng thuyền==========chở bằng thuyền======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====sà-lan=====+ =====sà-lan=====- =====tàu nhỏ cất hàng=====+ =====tàu nhỏ cất hàng=====- =====tàu bốc dỡ hàng=====+ =====tàu bốc dỡ hàng==========xà lan==========xà lan=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=barge barge] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === Oxford===+ =====noun=====- =====N. & v.=====+ :[[ark]] , [[canal boat]] , [[dory]] , [[flatboat]] , [[freight ship]] , [[lighter]] , [[raft]] , [[scow]] , [[boat]] , [[ferry]] , [[flagship]] , [[lumber]] , [[lunge]] , [[lurch]] , [[ship]] , [[thrust]] , [[tow]] , [[vessel]]- =====N.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- + - =====A long flat-bottomedboatfor carrying freighton canals,rivers,etc.=====+ - + - =====A long ornamentalboatused forpleasure or ceremony.=====+ - + - =====A boat used by the chief officers of aman-of-war.=====+ - + - =====V.intr.=====+ - + - =====(often foll. by around)lurchor rushclumsily about.=====+ - + - =====(foll. by in,into) a intrude or interruptrudely or awkwardly (barged in while we were kissing). bcollide with (barged into her).[ME f. OF perh. f. med.L baricaf. Gk baris Egyptian boat]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
