-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 3: Dòng 3: ==Thông dụng====Thông dụng==- ===Danh từ===+ ===Danh từ========Sự rùng mình==========Sự rùng mình=====Dòng 21: Dòng 21: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Ô tô====== Ô tô===- =====tiếng rung của côn=====+ =====tiếng rung của côn=====''Giải thích VN'': Khi xe xuất phát cả thân xe sẽ bị rung lên nếu đĩa côn không được cặp chặt vào giữa bánh và tấm ép.''Giải thích VN'': Khi xe xuất phát cả thân xe sẽ bị rung lên nếu đĩa côn không được cặp chặt vào giữa bánh và tấm ép.- ===Đồng nghĩa Tiếng Anh===+ ==Các từ liên quan==- =====V.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Quiver,shake,tremble,shiver, jerk, convulse, quaver,quake; vibrate,rattle: I shudder to think what he might donext. Olive slammed on the brakes and the ancient car shudderedto a stop.=====+ =====verb=====- + :[[convulse]] , [[dither]] , [[gyrate]] , [[jitter]] , [[quake]] , [[shimmy]] , [[shiver]] , [[tremble]] , [[tremor]] , [[twitter]] , [[wave]] , [[quaver]] , [[quiver]] , [[vibrate]] , [[flutter]] , [[frisson]] , [[shake]]- =====N.=====+ =====noun=====- + :[[quake]] , [[quiver]] , [[shake]] , [[shiver]] , [[thrill]] , [[tic]] , [[twitch]]- =====Quiver,shake, tremble,twitch,shiver,convulsion,paroxysm,spasm,quaver,quake; vibration,rattle: He gave ashudder at the prospect of having to clean out the stable.=====+ ===Từ trái nghĩa===- ===Oxford===+ =====verb=====- =====V. & n.=====+ :[[steady]]- =====V.intr.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - =====Shiver esp. convulsively from fear,cold,repugnance,etc.=====+ - + - =====Feel strong repugnance etc. (shudder tothink what might happen).=====+ - + - =====(of a machine etc.) vibrate orquiver.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====The act or an instance of shuddering.=====+ - + - =====(inpl.; prec. by the) colloq. a state of shuddering.=====+ - + - =====Shudderingly adv. shuddery adj.[ME shod(d)er f. MDu.schuderen, MLG schoderen f. Gmc]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=shudder shudder]: National Weather Service+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
