• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Máy ghi âm, máy ghi hình ảnh===== ::a tape recorder ::máy ghi âm ::a video [[r...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ri´kɔ:də</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 27: Dòng 20:
    =====Quan toà (tại một số thành phố ở Anh)=====
    =====Quan toà (tại một số thành phố ở Anh)=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Xây dựng===
    =====bộ ghi đồ thị=====
    =====bộ ghi đồ thị=====
    -
    =====thiết bị tự ghi=====
    +
    =====thiết bị tự ghi=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bộ ghi=====
    =====bộ ghi=====
    Dòng 76: Dòng 70:
    =====máy tự ghi=====
    =====máy tự ghi=====
    -
    =====máy vẽ đồ thị=====
    +
    =====máy vẽ đồ thị=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====dụng cụ ghi=====
    =====dụng cụ ghi=====
    ::[[fermentation]] [[recorder]]
    ::[[fermentation]] [[recorder]]
    ::dụng cụ ghi thể tích lên men
    ::dụng cụ ghi thể tích lên men
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=recorder recorder] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=recorder recorder] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====An apparatus for recording, esp. a tape recorder.=====
    =====An apparatus for recording, esp. a tape recorder.=====

    20:51, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ri´kɔ:də/

    Thông dụng

    Danh từ

    Máy ghi âm, máy ghi hình ảnh
    a tape recorder
    máy ghi âm
    a video recorder
    đầu máy video
    Máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi
    Ống tiêu (bằng gỗ hoặc nhựa thuộc loại sáo, chơi (như) thổi còi, có tám lỗ để bấm)
    Người giữ sổ sách
    Người ghi lại
    Quan toà (tại một số thành phố ở Anh)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    bộ ghi đồ thị
    thiết bị tự ghi

    Kỹ thuật chung

    bộ ghi
    người ghi
    người ghi chép
    dụng cụ ghi
    moisture recorder
    dụng cụ ghi độ ẩm
    remote recorder
    dụng cụ ghi từ xa
    sound recorder
    dụng cụ ghi âm
    strain recorder
    dụng cụ ghi biến dạng
    stress recorder
    dụng cụ ghi ứng suất
    suction pressure recorder
    dụng cụ ghi áp lực hút
    temperature recorder
    dụng cụ ghi nhiệt độ
    traffic recorder
    dụng cụ ghi giao thông
    water level recorder
    dụng cụ ghi mực nước
    water recorder
    dụng cụ ghi mức nước
    máy ghi dùng băng
    máy ghi dùng đĩa
    máy ghi
    máy ghi âm

    Giải thích VN: Máy ghi các tín hiệu hoặc tự biến đổi điều kiện thể chất cũng như tình trạng điện của một dụng cụ. Thí dụ : máy thu băng ghi âm bằng micrô bảng tín hiệu thu vào băng từ.

    máy ghi số liệu
    máy tự ghi
    máy vẽ đồ thị

    Kinh tế

    dụng cụ ghi
    fermentation recorder
    dụng cụ ghi thể tích lên men
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    An apparatus for recording, esp. a tape recorder.
    A akeeper of records. b a person who makes an official record.
    Brit. a a barrister or solicitor of at least ten years'standing, appointed to serve as a part-time judge. b hist. ajudge in certain courts.
    Mus. a woodwind instrument like aflute but blown through the end and having a more hollow tone.
    Recordership n. (in sense 3). [ME f. AF recordour, OFrecordeur & f. RECORD (in obs. sense 'practise a tune')]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X