-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - + =====/'''<font color="red">/"re@.li</font>'''/=====- + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==18:24, ngày 27 tháng 8 năm 2011
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adverb
- almost never , barely , extra , extraordinarily , extremely , finely , hardly , hardly ever , infrequently , little , notably , now and then , once in a while , once in blue moon , on rare occasions , remarkably , scarcely ever , seldom , singularly , uncommon , uncommonly , unfrequently , unoften , unusually , occasionally , sporadically , exceptionally
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
