-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(vật lý) sự huỳnh quang; sự phát huỳnh quang===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Ng...)
So với sau →15:17, ngày 16 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
huỳnh quang
- fluorescence analysis
- phân tích huỳnh quang
- fluorescence correction factor
- thừa số hiệu chỉnh huỳnh quang
- fluorescence efficiency
- hiệu suất huỳnh quang
- fluorescence excitation spectrum
- phổ kích thích huỳnh quang
- fluorescence lifetime
- thời gian sống huỳnh quang
- fluorescence microscope
- kính hiển vi huỳnh quang
- resonance fluorescence
- huỳnh quang cộng hưởng
- saturated fluorescence
- huỳnh quang bão hòa
- X-ray fluorescence
- sự huỳnh quang tia x
- x-ray fluorescence (XRF)
- huỳnh quang tia X
Oxford
Tham khảo chung
- fluorescence : National Weather Service
- fluorescence : amsglossary
- fluorescence : Corporateinformation
- fluorescence : Chlorine Online
- fluorescence : semiconductorglossary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
