-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)(→Cái mũ ( (thường) có vành))
Dòng 11: Dòng 11: ::[[squash]] [[hat]]::[[squash]] [[hat]]::mũ phớt mềm::mũ phớt mềm- ::[[bad]] [[hat]]- ::(nghĩa bóng) người xấu, người đê tiện, người không có luân thường đạo lý- ::[[to]] [[go]] [[round]] [[with]] [[the]] [[hat]]- ::o make the hat go round- ::[[to]] [[pass]] [[round]] [[the]] [[hat]]- ::o send round the hat=====Đi quyên tiền==========Đi quyên tiền=====11:32, ngày 26 tháng 11 năm 2007
Thông dụng
Danh từ
To take off one's hat to somebody
Xem take
- to talk through one's hat
- (từ lóng) huênh hoang khoác lác
- to throw one's hat into the ring
- nhận lời thách
- under one's hat
- (thông tục) hết sức bí mật, tối mật
- at the drop of a hat
- không chậm trễ, ngay tức khắc
- I eat my hat
- tôi sẽ đi lộn đầu xuống đất (biểu lộ thái độ không tin tưởng vào việc gì)
- out of the hat
- theo phương thức bốc thăm
- to knock sb into a cocked hat
- đánh nhừ tử, đánh thê thảm
Oxford
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
