-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự cố nhấc lên, sự cố kéo===== =====Sự ráng sức===== =====Sự nhô lên, sự trào l...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 76: Dòng 76: ::[[heave]] [[ho]]!::[[heave]] [[ho]]!::(hàng hải) hò dô ta, hò::(hàng hải) hò dô ta, hò+ ===hình thái từ===+ *V_ed: [[heaved]]+ *V_ing: [[heaving]]== Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==11:05, ngày 15 tháng 12 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
