-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)(→Sức lôi cuốn, sức quyến rũ)
Dòng 23: Dòng 23: ::[[to]] [[have]] [[appeal]]::[[to]] [[have]] [[appeal]]::có sức lôi cuốn, có sức quyến rũ::có sức lôi cuốn, có sức quyến rũ- ::[[to]] [[appeal]] [[to]] [[the]] [[country]]+ - Xem [[country]]+ - ::[[court]] [[of]] [[appeals]]+ - ::toà phúc thẩm, toà thượng thẩm+ ===Động từ======Động từ===08:03, ngày 19 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Oxford
V. & n.
Law a intr.(often foll. by to) apply (to a higher court) for areconsideration of the decision of a lower court. b tr. referto a higher court to review (a case). c intr. (foll. byagainst) apply to a higher court to reconsider (a verdict orsentence).
Appealer n. [ME f. OF apel, apeler f. L appellare to address]
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
