-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">i´li:gl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: ::việc kinh doanh bất hợp pháp::việc kinh doanh bất hợp pháp- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Toán & tin ========không hợp lệ==========không hợp lệ=====::[[illegal]] [[character]]::[[illegal]] [[character]]Dòng 33: Dòng 29: ::[[illegal]] [[instruction]]::[[illegal]] [[instruction]]::lệnh không hợp pháp::lệnh không hợp pháp- == Xây dựng==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====phi pháp=====- =====phi pháp=====+ === Kỹ thuật chung ===- + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bất hợp pháp==========bất hợp pháp=====- =====sai=====+ =====sai=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====bất hợp pháp==========bất hợp pháp=====::[[illegal]] [[consideration]]::[[illegal]] [[consideration]]Dòng 64: Dòng 54: ::[[illegal]] [[payment]]::[[illegal]] [[payment]]::việc chi trả phi pháp::việc chi trả phi pháp- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=illegal illegal] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=illegal illegal] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Unlawful, illegitimate, criminal, felonious, outlawed,prohibited, interdicted, forbidden, proscribed, wrongful,unauthorized, verboten, illicit, Law actionable: The bookkeeperwas prosecuted for illegal appropriation of funds.==========Unlawful, illegitimate, criminal, felonious, outlawed,prohibited, interdicted, forbidden, proscribed, wrongful,unauthorized, verboten, illicit, Law actionable: The bookkeeperwas prosecuted for illegal appropriation of funds.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Not legal.==========Not legal.=====18:53, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Toán & tin
không hợp lệ
- illegal character
- kí tự không hợp lệ
- illegal copy
- bản sao không hợp lệ
- illegal instruction
- lệnh không hợp lệ
- illegal operation
- phép toán không hợp lệ
- illegal operation
- thao tác không hợp lệ
Kinh tế
bất hợp pháp
- illegal consideration
- tiền trả bất hợp pháp
- illegal contract
- hợp đồng bất hợp pháp
- illegal dividend
- cổ tức bất hợp pháp
- illegal partnership
- hội buôn bất hợp pháp
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
