• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 33: Dòng 33:
    == Cơ khí & công trình==
    == Cơ khí & công trình==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự thải=====
    =====sự thải=====
    == Toán & tin ==
    == Toán & tin ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    =====sự xắp đặt=====
    =====sự xắp đặt=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    =====sự bố trí=====
    =====sự bố trí=====
    Dòng 80: Dòng 80:
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bán=====
    =====bán=====
    Dòng 117: Dòng 117:
    =====Subject toone's orders or decisions.=====
    =====Subject toone's orders or decisions.=====
     +
    == Xây dựng==
     +
    =====sự sắp xếp, sự bố trí, sự khử, sự loại bỏ, sự chuyển nhượng=====
     +
     +
    == Tham khảo chung ==
    == Tham khảo chung ==
    Dòng 122: Dòng 126:
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=disposal disposal] : National Weather Service
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=disposal disposal] : National Weather Service
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=disposal disposal] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=disposal disposal] : Chlorine Online
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Xây dựng]]

    14:24, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    /dɪˈspoʊzəl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bố trí, cách sắp xếp, cách bố trí
    Sự vứt bỏ đi, sự bán tống đi
    Máy nghiền rác
    Sự bán, sự chuyển nhượng, sự nhượng lại
    for disposal
    để bán
    disposal of property
    sự chuyển nhượng tài sản
    Sự tuỳ ý sử dụng
    at one's disposal
    tuỳ ý sử dụng
    to place something at someone's disposal
    để cái gì cho ai tuỳ ý sử dụng
    to have entire disposal of something
    có toàn quyền sử dụng cái gì
    I am at your disposal
    ngài có thể tuỳ ý sử dụng tôi được, tôi sẵn sàng phục vụ ngài

    Cơ khí & công trình

    sự thải

    Toán & tin

    sự xắp đặt

    Kỹ thuật chung

    sự bố trí
    sự khử
    sự loại
    sewage disposal
    sự loại bỏ nước thải
    sewage water disposal
    sự loại bỏ nước thải
    underground wastewater disposal
    sự loại bỏ nước thải ngầm (xuống lớp nền)
    waste disposal
    sự loại bỏ rác thải
    wastewater disposal
    sự loại bỏ nước thải
    sự loại bỏ
    sewage disposal
    sự loại bỏ nước thải
    sewage water disposal
    sự loại bỏ nước thải
    underground wastewater disposal
    sự loại bỏ nước thải ngầm (xuống lớp nền)
    waste disposal
    sự loại bỏ rác thải
    wastewater disposal
    sự loại bỏ nước thải
    sự tiêu hủy
    garbage disposal
    sự tiêu hủy chất thải
    garbage disposal
    sự tiêu hủy rác
    refuse disposal
    sự tiêu hủy rác
    sự xắp xếp
    sự xếp đặt

    Kinh tế

    bán
    bán tống đi
    bố trí
    chuyển nhượng
    nhượng lại
    sự bán đi
    sự sắp đặt
    sự vứt bỏ đi
    thanh lý
    assets disposal account
    tài khoản thanh lý tài sản
    disposal costs
    phí tổn thanh lý
    tùy ý sử dụng

    Oxford

    N.

    (usu. foll. by of) 1 the act or an instance of disposing ofsomething.
    The arrangement, disposition, or placing ofsomething.
    Control or management (of a person, business,etc.).
    (esp. as waste disposal) the disposing of rubbish.
    Subject toone's orders or decisions.

    Xây dựng

    sự sắp xếp, sự bố trí, sự khử, sự loại bỏ, sự chuyển nhượng

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X