-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 9: Dòng 9: == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thuế==========thuế=====::[[dock]] [[dues]]::[[dock]] [[dues]]Dòng 22: Dòng 22: === Nguồn khác ====== Nguồn khác ===*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=dues dues] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=dues dues] : Corporateinformation+ == Xây dựng==+ =====lệ phí=====+ + == Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====phần tiền đóng góp (như hội phí, đoàn phí)==========phần tiền đóng góp (như hội phí, đoàn phí)=====Dòng 72: Dòng 76: =====tiền thuê==========tiền thuê=====- [[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Xây dựng]]16:35, ngày 29 tháng 9 năm 2008
Kinh tế
thuế
- anchorage dues
- thuế neo tàu
- anchorage dues
- thuế thương bạc
- buoy dues
- thuế phao
- canal dues
- thuế kênh
- dock dues
- thuế bến
- harbour dues
- thuế đậu cảng
- harbour dues
- thuế cảng
- harbour dues
- thuế vào cảng
- inland customs dues
- thuế quan trong nước
- light dues
- thuế đèn biển
- light dues
- thuế hải đăng
- navigation dues
- thuế hàng vận
- pier dues
- thuế bến tàu
- river dues
- thuế đường sông
- steamer pays dues
- bên chủ tàu trả thuế
- tonnage dues
- thuế đậu cảng
- tonnage dues
- thuế trọng tải
- tonnage dues
- thuế tàu
- tonnage dues certificate
- giấy chứng thuế trọng tải
tiền thuê
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
