• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====lượng từ hóa=====
    =====lượng từ hóa=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====lượng tử hóa=====
    =====lượng tử hóa=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://foldoc.org/?query=quantify quantify] : Foldoc
     
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====định lượng=====
    +
    =====định lượng=====
    -
    =====xác định số lượng=====
    +
    =====xác định số lượng=====
    =====xác định số lượng của=====
    =====xác định số lượng của=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=quantify quantify] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.tr.=====
    +
    :[[appraise]] , [[assess]] , [[calibrate]] , [[check]] , [[compute]] , [[count]] , [[determine]] , [[estimate]] , [[evaluate]] , [[figure]] , [[gauge]] , [[look over]] , [[rank]] , [[rate]] , [[size]] , [[specify]] , [[value]] , [[weigh]]
    -
    =====(-ies, -ied) 1 determine the quantity of.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====Measure orexpress as a quantity.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Logic define the application of (aterm or proposition) by the use of all, some, etc., e.g. 'forall x if x is A then x is B'.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Quantifiable adj.quantifiability n. quantification n. quantifier n. [med.Lquantificare (as QUANTAL)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    06:58, ngày 22 tháng 1 năm 2009

    /´kwɔnti¸fai/

    Thông dụng

    Ngoại động từ ( quantified)

    Xác định số lượng
    impossible to quantify
    không thể xác định được số lượng
    possible to quantify
    có thể xác định được số lượng

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    lượng từ hóa

    Kỹ thuật chung

    lượng tử hóa

    Kinh tế

    định lượng
    xác định số lượng
    xác định số lượng của

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X