• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    =====/'''<font color="red">tʃʌnk</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">tʃʌnk</font>'''/=====
    Dòng 19: Dòng 17:
    == Toán & tin ==
    == Toán & tin ==
    -
    =====khúc dữ liệu=====
    +
    =====khúc dữ liệu=====
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    Dòng 28: Dòng 26:
    -
    == Oxford==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===N.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====A thick solid slice or piece of something firm or hard.=====
    +
    :[[block]] , [[clod]] , [[dollop]] , [[glob]] , [[gob]] , [[hunk]] , [[lump]] , [[nugget]] , [[part]] , [[piece]] , [[portion]] , [[wad]] , [[clump]] , [[hunch]] , [[mass]] , [[slab]] , [[slug]] , [[whang]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
    =====A substantial amount or piece. [prob. var. of CHUCK(2)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Xây dựng]]
    +

    14:21, ngày 23 tháng 1 năm 2009


    /tʃʌnk/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thông tục) khúc (gỗ), khoanh (bánh, phó mát...)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lùn và chắc mập; ngựa lùn và chắc mập
    to bite off a big chunk
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vớ phải một việc hắc búa, phải giải quyết một việc khó khăn

    Toán & tin

    khúc dữ liệu

    Nguồn khác

    Xây dựng

    thanh gỗ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    block , clod , dollop , glob , gob , hunk , lump , nugget , part , piece , portion , wad , clump , hunch , mass , slab , slug , whang

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X