-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 24: Dòng 24: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Xây dựng====== Xây dựng========bộ dụng cụ, bộ đồ nghề==========bộ dụng cụ, bộ đồ nghề=====Dòng 40: Dòng 38: =====hợp bộ==========hợp bộ======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bộ công cụ=====+ =====bộ công cụ=====- =====bộ đồ nghề=====+ =====bộ đồ nghề=====- =====bộ dụng cụ=====+ =====bộ dụng cụ==========hộp dụng cụ==========hộp dụng cụ======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====bộ đò lắp rắp=====+ =====bộ đò lắp rắp=====- =====bộ đồ nghề=====+ =====bộ đồ nghề=====- =====chậu gỗ=====+ =====chậu gỗ=====- =====dụng cụ=====+ =====dụng cụ=====- =====thùng gỗ=====+ =====thùng gỗ=====- =====trang cụ=====+ =====trang cụ==========vật liệu và linh kiện làm sẵn để lắp ráp==========vật liệu và linh kiện làm sẵn để lắp ráp=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=kit kit] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[accoutrements]] , [[apparatus]] , [[assortment]] , [[bag]] , [[collection]] , [[container]] , [[effects]] , [[gear]] , [[impedimenta]] , [[implements]] , [[material]] , [[outfit]] , [[pack]] , [[paraphernalia]] , [[rig]] , [[satchel]] , [[selection]] , [[set]] , [[stock]] , [[stuff]] , [[suitcase]] , [[supplies]] , [[tackle]] , [[things]] , [[tools]] , [[trappings]] , [[utensils]] , [[equipment]] , [[instruments]] , [[knapsack]] , [[lot]]- =====Apparatus, gear,equipment,paraphernalia,appurtenances,rig,accoutrements or US also accouterments,tackle,trappings,supplies,furnishings; instruments, tools, utensils,implements:Did you bring your tennis kit? The model aeroplanes were builtfrom kits. The plumber left his tool kit behind.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Ô tô]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ 16:09, ngày 23 tháng 1 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- accoutrements , apparatus , assortment , bag , collection , container , effects , gear , impedimenta , implements , material , outfit , pack , paraphernalia , rig , satchel , selection , set , stock , stuff , suitcase , supplies , tackle , things , tools , trappings , utensils , equipment , instruments , knapsack , lot
Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Ô tô | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
