• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====hấp dẫn, chịu tác dụng của trọng lực=====
    =====hấp dẫn, chịu tác dụng của trọng lực=====
    Dòng 23: Dòng 21:
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hút=====
    +
    =====hút=====
    =====hấp dẫn=====
    =====hấp dẫn=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Intr. (foll. by to, towards) move or be attracted to somesource of influence.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[approach]] , [[be attracted]] , [[be influenced]] , [[be pulled]] , [[descend]] , [[drift]] , [[drop]] , [[incline]] , [[lean]] , [[move]] , [[precipitate]] , [[settle]] , [[sink]] , [[tend]]
    -
    =====Tr. & intr. a move or tend by force ofgravity towards. b sink by or as if by gravity. [mod.Lgravitare GRAVITAS]=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    :[[retreat]] , [[run away]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=gravitate gravitate] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
    +

    17:31, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /'græviteit/

    Thông dụng

    Nội động từ ( + .to, .towards)

    Hướng về, đổ về, bị hút về
    young people gravitate towards industrial areas
    thanh niên đổ về các khu công nghiệp
    (vật lý) rơi xuống (vì sức hút), bị hút
    to gravitate to the bottom
    rơi xuống đáy, bị hút xuống đáy

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    hấp dẫn, chịu tác dụng của trọng lực

    Cơ - Điện tử

    Hấp dẫn, chịu tác dụng của trọng lực

    Kỹ thuật chung

    hút
    hấp dẫn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    verb
    retreat , run away

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X