• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====kéo dài=====
    =====kéo dài=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.tr.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Prolong or lengthen in space or esp. time (protractedtheir stay for some weeks).=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[continue]] , [[cool ]]* , [[defer]] , [[delay]] , [[drag on]] , [[drag out ]]* , [[draw]] , [[elongate]] , [[hold off]] , [[hold up]] , [[keep going]] , [[lengthen]] , [[pad ]]* , [[postpone]] , [[procrastinate]] , [[prolong]] , [[prolongate]] , [[put off]] , [[put on hold]] , [[spin out ]]* , [[stall]] , [[stretch]] , [[stretch out]] , [[draw out]] , [[extend]] , [[spin]] , [[detract]] , [[drag]]
    -
    =====Draw (a plan of ground etc.) toscale.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Protractedly adv. protractedness n. [L protrahereprotract- (as PRO-(1), trahere draw)]=====
    +
    :[[abbreviate]] , [[curtail]] , [[shorten]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    17:34, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /prə´trækt/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Kéo dài, mở rộng ra; làm dài dòng, làm lâu thêm
    to protract the visit for some days
    kéo dài cuộc đi thăm vài ngày
    Vẽ theo tỷ lệ (bản đồ miếng đất...)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    kéo dài

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X