• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 15: Dòng 15:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====tận dụng (phế liệu)=====
    =====tận dụng (phế liệu)=====
    Dòng 23: Dòng 21:
    =====dùng=====
    =====dùng=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====dùng=====
    +
    =====dùng=====
    =====sử dụng=====
    =====sử dụng=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.tr.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====(also -ise) make practical use of; turn to account; useeffectively.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[advance]] , [[apply]] , [[appropriate]] , [[avail oneself of]] , [[bestow]] , [[employ]] , [[exercise]] , [[exploit]] , [[forward]] , [[further]] , [[handle]] , [[have recourse to]] , [[profit by]] , [[promote]] , [[put to use]] , [[resort to]] , [[take advantage of]] , [[turn to account]] , [[use]] , [[actuate]] , [[implement]] , [[practice]] , [[avail]] , [[capitalize]] , [[consume]] , [[harness]]
    -
    =====Utilizable adj. utilization n. utilizer n. [Futiliser f. It. utilizzare (as UTILE)]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=utilize utilize] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=utilize utilize] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    08:11, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /´ju:ti¸laiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác utilise

    Ngoại động từ

    Dùng, sử dụng; tận dụng
    to utilize solar power as a source of energy
    sử dụng năng lượng mặt trời như một nguồn năng lượng

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    tận dụng (phế liệu)

    Kỹ thuật chung

    dùng

    Kinh tế

    dùng
    sử dụng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X